Chuyển đến nội dung
InkLingo

Các loài chim trong tiếng Tây Ban Nha

Phần này giới thiệu từ vựng tiếng Tây Ban Nha về các loài chim, từ những vị khách quen thuộc ở sân vườn đến các loài chim săn mồi oai vệ. Học những từ này không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ về động vật mà còn giúp bạn miêu tả khung cảnh thiên nhiên sống động hơn. Điều thú vị là tiếng Tây Ban Nha thường dùng cùng một từ cho con đực và con cái của một loài, trừ khi cần nói rõ giới tính; tiếng Anh thì có các từ riêng như 'rooster' và 'hen'.

21 từ
A1·15A2·6

Tra cứu nhanh

Tiếng Tây Ban NhaBản dịchVí dụTrình độ
águila
đại bàngEl águila real es el símbolo de muchos países.A1
ave
chimVimos un ave exótica en el parque.A1
canario
chim hoàng yếnEl canario canta muy bien por las mañanas.A1
flamenco
flamencoEl flamenco es un arte muy antiguo de Andalucía.A1
gallina
gà máiLa gallina puso tres huevos esta mañana.A1
gallo
gà trốngEl gallo canta al amanecer.A1
loro
con vẹtEl loro de mi abuela puede decir su nombre.A1
nido
tổEl pájaro carpintero hizo su nido en el tronco de un roble.A1
pajarito
chim nhỏMira el pajarito que está en el árbol.A1
pájaro
chimVi un pájaro azul muy bonito en el jardín.A1
paloma
chim bồ câuHay muchas palomas en la plaza de la ciudad.A1
pato
vịtEl pato nadó tranquilamente en el estanque.A1

A1 — Sơ cấp (15 từ)

águila
águila

đại bàng

“El águila real es el símbolo de muchos países.”

ave
ave

chim

“Vimos un ave exótica en el parque.”

canario
canario

chim hoàng yến

“El canario canta muy bien por las mañanas.”

flamenco
flamenco

flamenco

“El flamenco es un arte muy antiguo de Andalucía.”

gallina
gallina

gà mái

“La gallina puso tres huevos esta mañana.”

gallo
gallo

gà trống

“El gallo canta al amanecer.”

loro
loro

con vẹt

“El loro de mi abuela puede decir su nombre.”

nido
nido

tổ

“El pájaro carpintero hizo su nido en el tronco de un roble.”

pajarito
pajarito

chim nhỏ

“Mira el pajarito que está en el árbol.”

pájaro
pájaro

chim

“Vi un pájaro azul muy bonito en el jardín.”

paloma
paloma

chim bồ câu

“Hay muchas palomas en la plaza de la ciudad.”

pato
pato

vịt

“El pato nadó tranquilamente en el estanque.”

pico
pico

mỏ chim

“El pájaro alimentó a sus crías con su pico.”

pluma
pluma

lông vũ

“Encontré una pluma muy grande en el jardín.”

pingüino
pingüino

chim cánh cụt

“El pingüino camina sobre el hielo.”

A2 — Sơ cấp nâng cao (6 từ)

gaviota
gaviota

mòng biển

“Hay una gaviota en la arena.”

halcón
halcón

chim ưng

“El halcón vuela muy alto para buscar su presa.”

buitre
buitre

kền kền

“El buitre volaba en círculos sobre la montaña.”

cisne
cisne

thiên nga

“El cisne blanco nada tranquilamente en el lago.”

cuervo
cuervo

quạ

“Un cuervo negro se posó en la ventana.”

ganso
ganso

ngỗng

“Hay un ganso blanco nadando en el lago.”

Mẹo ngữ pháp

Sự hòa hợp giống trong tên các loài chim

Giống như hầu hết danh từ tiếng Tây Ban Nha, tên các loài chim có giống ngữ pháp. 'El canario' (chim hoàng yến) là giống đực, còn 'la gaviota' (chim mòng biển) là giống cái. Hãy nhớ dùng mạo từ và tính từ phù hợp, ví dụ: 'el canario amarillo' (chim hoàng yến vàng) và 'la gaviota blanca' (chim mòng biển trắng).

Dạng số nhiều

Cách tạo dạng số nhiều của tên các loài chim tuân theo quy tắc thông thường của tiếng Tây Ban Nha: thêm -s vào từ kết thúc bằng nguyên âm và -es vào từ kết thúc bằng phụ âm. Ví dụ, 'el cuervo' (quạ) trở thành 'los cuervos' (những con quạ), còn 'la gallina' (gà mái) trở thành 'las gallinas' (những con gà mái).

Thuật ngữ cụ thể và khái quát

Tiếng Tây Ban Nha dùng 'ave' để chỉ một con chim nói chung (số ít) và 'aves' để chỉ các loài chim nói chung. Bạn có thể dùng tên cụ thể như 'halcón' (chim ưng), nhưng 'ave' là từ bao quát hữu ích khi không cần hoặc không biết chính xác loài chim.

Lỗi thường gặp

Đặt sai vị trí tính từ

Lỗi: “El blanco cisne nada en el lago.”

Cách sửa: El cisne blanco nada en el lago. Trong tiếng Tây Ban Nha, các tính từ miêu tả như màu sắc thường đứng sau danh từ mà chúng bổ nghĩa.

Nhầm lẫn giữa từ chỉ chung và từ chỉ cụ thể

Lỗi: “Vi un ave grande y negro.”

Cách sửa: Vi un ave grande y negra. HOẶC Vi un cuervo grande y negro. Khi dùng từ chung 'ave', có thể bạn cần nói cụ thể hơn nếu đang miêu tả một loại chim nhất định; ngoài ra, hãy bảo đảm tính từ hòa hợp về giống và số với danh từ.

Lỗi về dạng số nhiều

Lỗi: “Hay muchos gallina en la granja.”

Cách sửa: Hay muchas gallinas en la granja. Danh từ 'gallina' cần chuyển sang dạng số nhiều 'gallinas' để hòa hợp với từ chỉ số lượng nhiều 'muchas'.

Ghi chú văn hóa

Chim trong biểu tượng

Chim mang nhiều ý nghĩa biểu tượng quan trọng trong các nền văn hóa nói tiếng Tây Ban Nha. Chẳng hạn, chim bồ câu thường tượng trưng cho hòa bình, còn đại bàng có thể tượng trưng cho sức mạnh và tự do, xuất hiện trong quốc huy khắp Mỹ Latinh.

Phân biệt chim đực và chim cái

Dù nhiều tên loài chim có giống ngữ pháp (ví dụ: 'el gallo' chỉ gà trống, 'la gallina' chỉ gà mái), từ gốc thường vẫn có thể chỉ chung loài đó. Nếu cần làm rõ với những từ không phân biệt giới tính, có thể cần dựa vào ngữ cảnh hoặc thêm 'macho'/'hembra'.

Từ vựng liên quan