Chuyển đến nội dung
InkLingo
Mỗi lần học một chút. Từ ngữ sẽ ở lại với bạn.

Flashcard Tiếng Trung

Flashcard Tiếng Trung miễn phí với hình ảnh, âm thanh và câu ví dụ từ những câu chuyện thực. Chọn một chủ đề hoặc các từ thông dụng nhất và bắt đầu ngay, không cần đăng ký.

Luyện tập miễn phí · Không cần tài khoản · Lưu từ khi bạn sẵn sàng

Chọn từ để học

Hãy tự nhẩm nghĩa, rồi lật thẻ. Đánh dấu những từ bạn đã biết hoặc xem lại chúng.

1 / 12 từ
Hình minh họa cho nghĩa này
Nhớ lại nghĩa này

看

kàn

“好!你一定要看哦!”

Từ 妈妈手机里的钢琴课 · A1

Bàn phím: Space lật thẻ · ← ôn lại · → tôi đã biết

Các từ trong bộ này: Từ khởi đầu

Tất cả các từ trong bộ hiện tại kèm nghĩa. Chạm vào biểu tượng loa để nghe.

  • 看kànnhìn
  • 爷爷yéyeông nội
  • 奶奶nǎinaibà nội
  • 妈妈māmamẹ
  • 到dàođến một nơi
  • 太tàiquá
  • 爸爸bàbabố
  • 做zuòlàm
  • 坐zuòngồi
  • 放fàngđặt
  • 朋友péngyoubạn
  • 吃chīăn

Cách sử dụng thẻ ghi nhớ Tiếng Trung này

Hãy thử nhớ lại nghĩa trước khi xem đáp án. Dùng hình ảnh và câu làm gợi ý. Chọn “Ôn lại” nếu chưa chắc; bạn có thể thử lại những thẻ đó vào cuối.

Lưu lại những từ bạn muốn ghi nhớ.

Chọn “Lưu từ” để thêm một thẻ ghi nhớ kèm nghĩa và ví dụ vào Ngân hàng từ vựng. Alex sẽ giúp bạn tạo tài khoản miễn phí nếu bạn chưa đăng ký. Bạn có thể xem các từ đã lưu trên web và trong ứng dụng.

Từ vựng Tiếng Trung

Một chút hướng dẫn trước khi bắt đầu

Có miễn phí không? Tôi có cần tài khoản không?

Có, hoàn toàn miễn phí và bạn có thể bắt đầu mà không cần tài khoản. Chỉ tạo tài khoản miễn phí nếu bạn muốn lưu từ vào Word Bank để ôn lại sau trên web hoặc trong ứng dụng.

Tôi nên luyện bao nhiêu từ mỗi lần?

Các buổi học ngắn hiệu quả nhất. Mỗi lượt có tối đa 12 từ. Ôn lại những từ bạn chưa nhớ, rồi chuyển sang bài tập khác hoặc đọc một câu chuyện có dùng các từ đó.

Các từ và câu lấy từ đâu?

Mỗi từ và câu ví dụ đều lấy từ một câu chuyện Inklingo viết cho người học, nên bạn luyện từ vựng đúng như cách nó thực sự được dùng. Các nghĩa hiển thị là nghĩa của từ trong những câu đó.