Flashcard Tiếng Nhật
Flashcard Tiếng Nhật miễn phí với hình ảnh, âm thanh và câu ví dụ từ những câu chuyện thực. Chọn một chủ đề hoặc các từ thông dụng nhất và bắt đầu ngay, không cần đăng ký.
Luyện tập miễn phí · Không cần tài khoản · Lưu từ khi bạn sẵn sàngChọn từ để học
Hãy tự nhẩm nghĩa, rồi lật thẻ. Đánh dấu những từ bạn đã biết hoặc xem lại chúng.

目
め · me
“目が赤いです。”
Từ Lý do bạn học ngồi cạnh khóc · A2
Bàn phím: Space lật thẻ · ← ôn lại · → tôi đã biết
Các từ trong bộ này: Từ khởi đầu
Tất cả các từ trong bộ hiện tại kèm nghĩa. Chạm vào biểu tượng loa để nghe.
目mắt
父cha
お母さんmẹ
家nhà
手bàn tay
お父さんbố
顔khuôn mặt
とるcầm
祖母bà
母mẹ
部屋phòng
間khoảng thời gian
Cách sử dụng thẻ ghi nhớ Tiếng Nhật này
Hãy thử nhớ lại nghĩa trước khi xem đáp án. Dùng hình ảnh và câu làm gợi ý. Chọn “Ôn lại” nếu chưa chắc; bạn có thể thử lại những thẻ đó vào cuối.
Lưu lại những từ bạn muốn ghi nhớ.
Chọn “Lưu từ” để thêm một thẻ ghi nhớ kèm nghĩa và ví dụ vào Ngân hàng từ vựng. Alex sẽ giúp bạn tạo tài khoản miễn phí nếu bạn chưa đăng ký. Bạn có thể xem các từ đã lưu trên web và trong ứng dụng.
Từ vựng Tiếng NhậtMột chút hướng dẫn trước khi bắt đầu
Có miễn phí không? Tôi có cần tài khoản không?
Có, hoàn toàn miễn phí và bạn có thể bắt đầu mà không cần tài khoản. Chỉ tạo tài khoản miễn phí nếu bạn muốn lưu từ vào Word Bank để ôn lại sau trên web hoặc trong ứng dụng.
Tôi nên luyện bao nhiêu từ mỗi lần?
Các buổi học ngắn hiệu quả nhất. Mỗi lượt có tối đa 12 từ. Ôn lại những từ bạn chưa nhớ, rồi chuyển sang bài tập khác hoặc đọc một câu chuyện có dùng các từ đó.
Các từ và câu lấy từ đâu?
Mỗi từ và câu ví dụ đều lấy từ một câu chuyện Inklingo viết cho người học, nên bạn luyện từ vựng đúng như cách nó thực sự được dùng. Các nghĩa hiển thị là nghĩa của từ trong những câu đó.