Chuyển đến nội dung
InkLingo
Mỗi lần học một chút. Từ ngữ sẽ ở lại với bạn.

Bài tập điền từ Tiếng Nhật

Bài tập điền từ Tiếng Nhật miễn phí được tạo từ các câu trong truyện thực tế. Chọn từ còn thiếu, đọc cả câu và học từ vựng trong ngữ cảnh.

Luyện tập miễn phí · Không cần tài khoản · Lưu từ khi bạn sẵn sàng

Chọn từ để học

Chọn từ đã xuất hiện trong câu chuyện này. Đọc câu hoàn chỉnh sau mỗi câu trả lời, rồi mở câu chuyện để tiếp tục đọc.

1 / 12 từ
Hình minh họa cho nghĩa này
Hoàn thành câu trong câu chuyện

Từ nào phù hợp?

“_____が赤いです。”

Từ Lý do bạn học ngồi cạnh khóc · A2

Chọn từ gốc trong câu chuyện.

Các từ trong bộ này: Từ khởi đầu

Tất cả các từ trong bộ hiện tại kèm nghĩa. Chạm vào biểu tượng loa để nghe.

  • 目memắt
  • 父chichicha
  • お母さんokāsanmẹ
  • 家uchinhà
  • 手tebàn tay
  • お父さんotōsanbố
  • 顔kaokhuôn mặt
  • とるtorucầm
  • 祖母sobobà
  • 母hahamẹ
  • 部屋heyaphòng
  • 間aidakhoảng thời gian

Học từ trong ngữ cảnh câu

Mỗi câu đều lấy từ một truyện Inklingo. Chọn từ mà tác giả đã dùng, rồi đọc cả câu để xem từ đó được sử dụng như thế nào. Có thể có nhiều từ đúng ngữ pháp; bài tập kiểm tra cách diễn đạt trong bản gốc.

Lưu lại những từ bạn muốn ghi nhớ.

Chọn “Lưu từ” để thêm một thẻ ghi nhớ kèm nghĩa và ví dụ vào Ngân hàng từ vựng. Alex sẽ giúp bạn tạo tài khoản miễn phí nếu bạn chưa đăng ký. Bạn có thể xem các từ đã lưu trên web và trong ứng dụng.

Từ vựng Tiếng Nhật

Một chút hướng dẫn trước khi bắt đầu

Có miễn phí không? Tôi có cần tài khoản không?

Có, hoàn toàn miễn phí và bạn có thể bắt đầu mà không cần tài khoản. Chỉ tạo tài khoản miễn phí nếu bạn muốn lưu từ vào Word Bank để ôn lại sau trên web hoặc trong ứng dụng.

Tôi nên luyện bao nhiêu từ mỗi lần?

Các buổi học ngắn hiệu quả nhất. Mỗi lượt có tối đa 12 từ. Ôn lại những từ bạn chưa nhớ, rồi chuyển sang bài tập khác hoặc đọc một câu chuyện có dùng các từ đó.

Các từ và câu lấy từ đâu?

Mỗi từ và câu ví dụ đều lấy từ một câu chuyện Inklingo viết cho người học, nên bạn luyện từ vựng đúng như cách nó thực sự được dùng. Các nghĩa hiển thị là nghĩa của từ trong những câu đó.