Chuyển đến nội dung
InkLingo

Khiêu vũ bằng tiếng Tây Ban Nha

Tiếng Tây Ban Nha có vốn từ phong phú về khiêu vũ, từ các thuật ngữ chung đến những phong cách cụ thể. Học những từ này không chỉ giúp bạn trò chuyện về các buổi biểu diễn mà còn hiểu được những cách biểu đạt văn hóa. Bạn sẽ thấy tiếng Tây Ban Nha thường có những sắc thái hơi khác tiếng Anh khi nói về “dance”, khiến đây trở thành một chủ đề thú vị để khám phá!

9 từ
A1·4A2·4B1·1

Tra cứu nhanh

Tiếng Tây Ban NhaBản dịchVí dụTrình độ
bailar
nhảy múaElla quiere bailar salsa toda la noche.A1
bailarín
vũ côngEl bailarín principal recibió muchos aplausos.A2
baile
nhảy múaMe encanta el baile flamenco.A1
flamenco
flamencoEl flamenco es un arte muy antiguo de Andalucía.A1
tango
tangoEl tango es un baile muy elegante y apasionado.A1
danza
nhảy múaLa danza clásica requiere mucha disciplina.A2
ballet
ba lêMi sobrina sueña con ser bailarina de ballet profesional.B1
danzar
nhảy múaLos artistas empezaron a danzar en el escenario.A2
vals
điệu van-xơMe gustaría aprender a bailar un vals.A2

A1 — Sơ cấp (4 từ)

bailar
bailar

nhảy múa

“Ella quiere bailar salsa toda la noche.”

baile
baile

nhảy múa

“Me encanta el baile flamenco.”

flamenco
flamenco

flamenco

“El flamenco es un arte muy antiguo de Andalucía.”

tango
tango

tango

“El tango es un baile muy elegante y apasionado.”

A2 — Sơ cấp nâng cao (4 từ)

bailarín
bailarín

vũ công

“El bailarín principal recibió muchos aplausos.”

danza
danza

nhảy múa

“La danza clásica requiere mucha disciplina.”

danzar
danzar

nhảy múa

“Los artistas empezaron a danzar en el escenario.”

vals
vals

điệu van-xơ

“Me gustaría aprender a bailar un vals.”

B1 — Trung cấp (1 từ)

ballet
ballet

ba lê

“Mi sobrina sueña con ser bailarina de ballet profesional.”

Mẹo ngữ pháp

Động từ chỉ việc nhảy múa

Tiếng Tây Ban Nha có hai động từ phổ biến mang nghĩa “nhảy múa”: 'bailar' và 'danzar'. 'Bailar' mang nghĩa rộng hơn và được dùng phổ biến để chỉ mọi kiểu nhảy múa. 'Danzar' thường trang trọng hoặc giàu chất thơ hơn, đôi khi chỉ những chuyển động mang tính nghệ thuật hoặc nghi lễ. Cả hai đều là động từ -ar có quy tắc, được chia như 'hablar'.

Danh từ: giống rất quan trọng

Danh từ chỉ điệu nhảy cũng có giống. 'El baile' (điệu nhảy, buổi khiêu vũ) là giống đực, còn 'la danza' (điệu nhảy với tư cách một loại hình nghệ thuật) là giống cái. Hãy chú ý đến mạo từ ('el' hay 'la') để biết từ nào đang được dùng. Đây là đặc điểm phổ biến ở nhiều danh từ tiếng Tây Ban Nha.

Các phong cách nhảy cụ thể

Tên các phong cách nhảy cụ thể như 'el flamenco', 'el tango' và 'el vals' thường được vay mượn trực tiếp vào tiếng Tây Ban Nha. Phần lớn là danh từ giống đực, nên bạn dùng 'el' đứng trước chúng. Hãy nhớ 'ballet' cũng là danh từ giống đực: 'el ballet'.

Lỗi thường gặp

Lỗi hòa hợp giống

Lỗi: “Me gusta la flamenco.”

Cách sửa: Me gusta el flamenco. — 'Flamenco' là một phong cách nhảy cụ thể và là danh từ giống đực trong tiếng Tây Ban Nha, nên cần dùng 'el' thay vì 'la'.

Dùng sai động từ

Lỗi: “Ella danzar muy bien.”

Cách sửa: Ella baila muy bien. — Dù 'danzar' cũng tồn tại, 'bailar' mới là động từ thường dùng hằng ngày với nghĩa “nhảy múa”. 'Danzar' thường chỉ dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc trang trọng hơn.

Sai giống của danh từ

Lỗi: “La baile fue divertido.”

Cách sửa: El baile fue divertido. — 'Baile' (chỉ một sự kiện khiêu vũ hoặc điệu nhảy nói chung) là danh từ giống đực, nên cần dùng mạo từ giống đực 'el'.

Ghi chú văn hóa

Khiêu vũ ở khắp mọi nơi

Trong nhiều nền văn hóa nói tiếng Tây Ban Nha, khiêu vũ gắn bó sâu sắc với đời sống xã hội, các dịp lễ hội và thậm chí cả những sinh hoạt thường ngày. Mọi người thường ngẫu hứng nhảy múa trong các bữa tiệc hoặc buổi họp mặt gia đình, chứ không chỉ trong những buổi biểu diễn chính thức.

Các phong cách vùng miền

Từ điệu 'flamenco' đầy đam mê của vùng Andalusia, Tây Ban Nha, đến 'salsa' và 'cumbia' sôi động phổ biến khắp Mỹ Latinh, mỗi vùng đều có những điệu nhảy độc đáo được yêu mến. Học từ vựng giúp bạn kết nối với sự đa dạng phong phú này.

Từ vựng liên quan