Hiện trường mua chung cư thất bại

Một người tổ chức mua hàng theo nhóm mệt mỏi phát hiện đơn hàng rau củ bị sai hoàn toàn, và nhóm chat của tòa nhà bùng nổ trong sự hỗn loạn hài hước trước khi một tình tiết bất ngờ cứu vãn tình hình.

Loading translation tools…

大家[dàjiā]好[hǎo]!

菜到[càidào]了[le]!📦

太[tài]好[hǎo]了[le]!我[wǒ]要[yào]苹果[píngguǒ]!

我[wǒ]也[yě]要[yào]!😂

等[děng]我[wǒ]看看[kànkàn]...

这是[zhèshì]什么[shénme]?

这不[zhèbù]是[shì]苹果[píngguǒ]!

洋葱[yángcōng]?😂😂😂

啊[a]?不对[búduì]!

我[wǒ]的[de]箱子[xiāngzi]也[yě]是[shì]洋葱[yángcōng]吗[ma]?

张伟[zhāngwěi]走到[zǒudào]楼下[lóuxià],打开[dǎkāi]箱子[xiāngzi]。

都[dōu]是[shì]洋葱[yángcōng]!😭

对不起[duìbùqǐ]!我[wǒ]问问[wènwèn]司机[sījī]。

通话[tōnghuà]记录[jìlù]

找到[zhǎodào]了[le]!在[zài]B栋![Bdòng!]

苹果[píngguǒ]在[zài]这里[zhèlǐ]!

太[tài]好[hǎo]了[le]!😊

洋葱[yángcōng]大家[dàjiā]还要[háiyào]吗[ma]?

我[wǒ]要[yào]!😂

下次[xiàcì]检查[jiǎnchá]清楚[qīngchǔ]!

好![hǎo!]下次[xiàcì]一定[yídìng]!

❤️