Loading translation and audio tools…

Chú chó con xem bóng

Chạm vào bất kỳ từ nào để dịch tức thì. Dùng các nút phát để nghe truyện trong khi đọc.

Minh họa cho đoạn văn 1

小狗[xiǎogǒu]在家[zàijiā]。 孩子[háizi]也[yě]在家[zàijiā]。

球[qiú]在[zài]桌子[zhuōzi]上[shàng]。 小[xiǎo]狗[gǒu]看球[kànqiú]。

小狗[xiǎogǒu]想[xiǎng]要球[yàoqiú]。 孩子[háizi]看[kàn]小狗[xiǎogǒu]。

Minh họa cho đoạn văn 4

孩子[háizi]拿球[náqiú]。 孩子[háizi]给[gěi]小[xiǎo]狗球[gǒuqiú]。

Minh họa cho đoạn văn 5

球[qiú]在[zài]小狗[xiǎogǒu]这里[zhèlǐ]。 小狗有球[xiǎogǒuyǒuqiú]。

小狗[xiǎogǒu]很[hěn]开心[kāixīn]。 孩子[háizi]也[yě]很[hěn]开心[kāixīn]。