Loading translation and audio tools…

Bố uống sữa

Chạm vào bất kỳ từ nào để dịch tức thì. Dùng các nút phát để nghe truyện trong khi đọc.

Minh họa cho đoạn văn 1

爸爸[bàbà]在[zài]家里[jiālǐ]。

我[wǒ]也[yě]在[zài]家里[jiālǐ]。

牛奶[niúnǎi]在[zài]杯子[bēizi]里[lǐ]。

杯子[bēizi]在[zài]桌上[zhuōshàng]。

Minh họa cho đoạn văn 5

爸爸[bàbà]看[kàn]牛奶[niúnǎi]。 爸爸[bàbà]想[xiǎng]喝[hē]牛奶[niúnǎi]。

我[wǒ]拿[ná]杯子[bēizi]。 我[wǒ]给[gěi]爸爸[bàbà]一[yī]杯[bēi]牛奶[niúnǎi]。

Minh họa cho đoạn văn 7

爸爸[bàbà]喝[hē]牛奶[niúnǎi]。 爸爸[bàbà]很[hěn]开心[kāixīn]。