Chuyển đến nội dung
InkLingo

Phòng tắm bằng tiếng Tây Ban Nha

Bộ từ tiếng Tây Ban Nha này sẽ giúp bạn sử dụng thành thạo từ vựng về một trong những căn phòng thiết yếu nhất trong mọi ngôi nhà hoặc tòa nhà công cộng: phòng tắm. Biết những từ này rất thiết thực trong đời sống hằng ngày, dù bạn đang hỏi đường đến 'baños' hay nói về thói quen buổi sáng. Điều thú vị là tiếng Tây Ban Nha thường dùng cùng một từ cho “phòng tắm” và “bồn tắm”, đôi khi gây nhầm lẫn!

14 từ
A1·10A2·3B1·1

Tra cứu nhanh

Tiếng Tây Ban NhaBản dịchVí dụTrình độ
bañera
bồn tắmLa bañera del hotel era muy grande y cómoda.A1
baño
phòng tắm¿Dónde está el baño, por favor?A1
champú
dầu gộiNecesito comprar champú para cabello seco.A1
ducha
vòi senLa ducha de mi casa tiene muy poca presión.A1
esponja
miếng bọt biểnNecesito una esponja nueva para lavar los platos.A1
grifo
vòi nướcPor favor, cierra el grifo cuando te laves los dientes.A2
jabón
xà phòngPor favor, pásame la barra de jabón.A1
lavabo
chìmLávate las manos en el lavabo.A1
tina
bồn tắmMe encanta relajarme en la tina después de un día largo.A1
toalla
khăn tắm¿Me pasas la toalla, por favor? La necesito para secarme.A1
desagüe
cống thoát nướcEl desagüe del fregadero está atascado con restos de comida.A2
inodoro
nhà vệ sinhEl inodoro del baño está roto.A2

A1 — Sơ cấp (10 từ)

bañera
bañera

bồn tắm

“La bañera del hotel era muy grande y cómoda.”

baño
baño

phòng tắm

“¿Dónde está el baño, por favor?”

champú
champú

dầu gội

“Necesito comprar champú para cabello seco.”

ducha
ducha

vòi sen

“La ducha de mi casa tiene muy poca presión.”

esponja
esponja

miếng bọt biển

“Necesito una esponja nueva para lavar los platos.”

jabón
jabón

xà phòng

“Por favor, pásame la barra de jabón.”

lavabo
lavabo

chìm

“Lávate las manos en el lavabo.”

tina
tina

bồn tắm

“Me encanta relajarme en la tina después de un día largo.”

toalla
toalla

khăn tắm

“¿Me pasas la toalla, por favor? La necesito para secarme.”

váter
váter

nhà vệ sinh

“¿Dónde está el váter?”

A2 — Sơ cấp nâng cao (3 từ)

grifo
grifo

vòi nước

“Por favor, cierra el grifo cuando te laves los dientes.”

desagüe
desagüe

cống thoát nước

“El desagüe del fregadero está atascado con restos de comida.”

inodoro
inodoro

nhà vệ sinh

“El inodoro del baño está roto.”

B1 — Trung cấp (1 từ)

retrete
retrete

nhà vệ sinh

“El retrete de este hotel está muy limpio.”

Mẹo ngữ pháp

Sự hòa hợp giống của đồ dùng phòng tắm

Hầu hết danh từ trong tiếng Tây Ban Nha đều có giống và tính từ phải hòa hợp với chúng. Ví dụ, 'la bañera' (bồn tắm) là giống cái, nên bạn nói 'la bañera limpia' (bồn tắm sạch). 'El lavabo' (bồn rửa) là giống đực, nên nói 'el lavabo limpio' (bồn rửa sạch).

Danh từ chỉ phòng tắm ở dạng số ít và số nhiều

Trong tiếng Anh, “bathroom” thường chỉ căn phòng. Trong tiếng Tây Ban Nha, 'el baño' là căn phòng, còn 'los baños' thường chỉ nhà vệ sinh công cộng (chẳng hạn trong nhà hàng). Bạn cũng sẽ thấy từ 'servicios' hoặc 'aseos' dùng để chỉ nhà vệ sinh công cộng, đặc biệt là ở Tây Ban Nha.

Dùng dạng số nhiều của “khăn tắm”

Giống như nhiều danh từ kết thúc bằng '-a', 'toalla' (khăn tắm) chuyển thành 'toallas' ở dạng số nhiều. Nhớ đổi cả mạo từ cho phù hợp: 'una toalla' (một chiếc khăn) thành 'las toallas' (những chiếc khăn).

Lỗi thường gặp

Nhầm lẫn giữa căn phòng và thiết bị

Lỗi: “Necesito un baño.”

Cách sửa: Necesito un lavabo/inodoro. — Dù 'baño' có thể mang nghĩa phòng tắm, từ này cũng có nghĩa là việc tắm hoặc bồn tắm. Nếu bạn cần dùng nhà vệ sinh, hãy nói rõ 'lavabo' (bồn rửa/khu vực nhà vệ sinh) hoặc 'inodoro' (bồn cầu).

Chia sai dạng số nhiều

Lỗi: “Compré dos toalla.”

Cách sửa: Compré dos toallas. — Danh từ 'toalla' là giống cái và kết thúc bằng 'a', nên dạng số nhiều là 'toallas'. Từ 'dos' (hai) đã biểu thị số nhiều, nhưng bản thân danh từ cũng phải đổi dạng.

Lỗi hòa hợp giống

Lỗi: “El ducha está rota.”

Cách sửa: La ducha está rota. — 'Ducha' (vòi sen) là danh từ giống cái trong tiếng Tây Ban Nha, nên cần mạo từ xác định giống cái 'la' và phải hòa hợp với tính từ giống cái.

Ghi chú văn hóa

Phép lịch sự khi dùng nhà vệ sinh công cộng

Ở nhiều nước nói tiếng Tây Ban Nha, bạn có thể cần trả một đồng xu nhỏ để vào nhà vệ sinh công cộng, đặc biệt ở những nơi như ga tàu hoặc cơ sở cũ. Ngoài ra, hãy để ý các biển ghi 'H' (Hombres - Nam) và 'D' hoặc 'M' (Damas/Mujeres - Nữ).

Tranh luận về 'bidet'

Trong khi vòi xịt vệ sinh bidet phổ biến ở nhiều phòng tắm tại châu Âu và Mỹ Latinh, chúng ít phổ biến hơn ở Bắc Mỹ. Nếu bạn thấy một chiếc, nó được dùng để vệ sinh cá nhân sau khi đi vệ sinh.

Từ vựng liên quan