Chuyển đến nội dung
InkLingo

Món tráng miệng và đồ ngọt bằng tiếng Tây Ban Nha

Hãy sẵn sàng khám phá thế giới ngọt ngào trong tiếng Tây Ban Nha với danh sách từ vựng về món tráng miệng và đồ ngọt này! Biết những từ này không chỉ giúp bạn gọi món ngon đúng ý ở quán cà phê hay tiệm bánh mà còn giúp bạn hiểu các cuộc trò chuyện về ẩm thực và văn hóa. Người nói tiếng Tây Ban Nha thường rất yêu thích bánh ngọt và đồ ngọt, vì vậy học vốn từ này là một cách thú vị để gắn kết với văn hóa.

27 từ
A1·26A2·1

Tra cứu nhanh

Tiếng Tây Ban NhaBản dịchVí dụTrình độ
azúcar
đườngNecesito un poco de azúcar para mi café.A1
batido
sữa lắcQuiero un batido de chocolate con nata.A1
berlín
BerlinBerlín es una ciudad con mucha historia.A1
bizcocho
bánh bông lanMi abuela hizo un bizcocho de limón para la merienda.A1
bollo
bánh mì nhỏMe gusta desayunar un bollo con chocolate.A1
bombón
sô-cô-laMe comí un bombón después de la cena.A1
caramelo
kẹoMi abuela siempre tiene caramelos de menta en su bolso.A1
chocolate
sô-cô-laMi postre favorito es el pastel de chocolate.A1
crema
kem¿Quieres un poco de crema en tu café?A1
dulce
ngọtEl café está demasiado dulce para mí.A1
dulces
đồ ngọtMi abuela siempre tiene un tarro lleno de dulces.A1
galleta
bánh quyMi abuela siempre hornea galletas de avena.A1

A1 — Sơ cấp (26 từ)

azúcar
azúcar

đường

“Necesito un poco de azúcar para mi café.”

batido
batido

sữa lắc

“Quiero un batido de chocolate con nata.”

berlín
berlín

Berlin

“Berlín es una ciudad con mucha historia.”

bizcocho
bizcocho

bánh bông lan

“Mi abuela hizo un bizcocho de limón para la merienda.”

bollo
bollo

bánh mì nhỏ

“Me gusta desayunar un bollo con chocolate.”

bombón
bombón

sô-cô-la

“Me comí un bombón después de la cena.”

caramelo
caramelo

kẹo

“Mi abuela siempre tiene caramelos de menta en su bolso.”

chocolate
chocolate

sô-cô-la

“Mi postre favorito es el pastel de chocolate.”

crema
crema

kem

“¿Quieres un poco de crema en tu café?”

dulce
dulce

ngọt

“El café está demasiado dulce para mí.”

dulces
dulces

đồ ngọt

“Mi abuela siempre tiene un tarro lleno de dulces.”

galleta
galleta

bánh quy

“Mi abuela siempre hornea galletas de avena.”

galletita
galletita

bánh quy

“¿Quieres una galletita de chocolate?”

helado
helado

kem

“Quiero un helado de chocolate, por favor.”

mermelada
mermelada

mứt

“Quiero una tostada con mantequilla y mermelada de fresa.”

miel
miel

mật ong

“Me gusta poner miel en mi tostada del desayuno.”

nieve
nieve

tuyết

“Cayó mucha nieve anoche y no pudimos salir.”

palomita
palomita

bỏng ngô

“Siempre como palomitas de maíz cuando voy al cine.”

pastel
pastel

bánh

“Mi madre compró un pastel de chocolate para mi cumpleaños.”

pastelito
pastelito

bánh nhỏ

“Compré un pastelito de chocolate para la merienda.”

postre
postre

món tráng miệng

“¿Qué quieres de postre? Tenemos tarta de chocolate.”

tarta
tarta

bánh

“Pedimos una tarta de fresas para el postre.”

torta
torta

bánh

“Compramos una torta de chocolate para el cumpleaños de mi hermana.”

vainilla
vainilla

vani

“Me gustaría un helado de vainilla, por favor.”

yogur
yogur

sữa chua

“Me gusta el yogur de fresa para desayunar.”

gelatina
gelatina

thạch

“El niño quiere una gelatina de fresa de postre.”

A2 — Sơ cấp nâng cao (1 từ)

nata
nata

kem

“¿Prefieres el café solo o con un poco de nata?”

Mẹo ngữ pháp

Giống và cách tạo số nhiều

Hầu hết danh từ chỉ món tráng miệng trong tiếng Tây Ban Nha là giống cái, như 'la tarta' (bánh) và 'la galleta' (bánh quy). Hãy nhớ dùng mạo từ giống cái 'la' và điều chỉnh tính từ cho phù hợp. Dạng số nhiều thường được tạo bằng cách thêm '-s' hoặc '-es', như 'las tartas' và 'las galletas'.

Từ chỉ vị ngọt dùng làm tính từ

Từ 'dulce' có nghĩa là “ngọt” và đóng vai trò tính từ. Từ này hòa hợp về giống và số với danh từ mà nó miêu tả. Ví dụ: 'un pastel dulce' (một chiếc bánh ngọt) hoặc 'unas galletas dulces' (mấy chiếc bánh quy ngọt).

Đếm được và không đếm được

Một số đồ ngọt có thể là danh từ không đếm được, như 'azúcar' (đường) hoặc 'chocolate' (sô-cô-la), trong khi những món khác đếm được, như 'caramelo' (kẹo) hoặc 'bombón' (viên sô-cô-la nhân). Hãy chú ý xem bạn đang nói về bản thân nguyên liệu hay từng món riêng lẻ.

Lỗi thường gặp

Vị trí của tính từ

Lỗi: “Compré un dulce pastel.”

Cách sửa: Compré un pastel dulce. — Trong tiếng Tây Ban Nha, các tính từ miêu tả như 'dulce' thường đứng *sau* danh từ mà chúng bổ nghĩa.

Số ít và số nhiều

Lỗi: “Quiero una galleta para mi café.”

Cách sửa: Quiero una galleta para mi café. — Thực ra câu này đúng! Lỗi thường gặp là dùng dạng số nhiều khi muốn nói số ít, hoặc ngược lại. Ví dụ, nói 'Quiero galletas' khi bạn chỉ muốn một chiếc.

Sự hòa hợp về giống

Lỗi: “Me gusta el crema.”

Cách sửa: Me gusta la crema. — 'Crema' (kem) là danh từ giống cái trong tiếng Tây Ban Nha nên cần mạo từ giống cái 'la'.

Ghi chú văn hóa

Món được ưa chuộng theo vùng miền

Nhiều món tráng miệng phổ biến khắp các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, nhưng cũng có vô số đặc sản vùng miền. Chẳng hạn, 'alfajores' là loại bánh quy kẹp nhân được yêu thích ở Argentina và Peru, còn bánh 'tres leches' là món khoái khẩu ở nhiều quốc gia Mỹ Latinh.

Truyền thống 'merienda'

Ở Tây Ban Nha, bữa ăn nhẹ buổi chiều phổ biến gọi là 'la merienda' thường có món ngọt, như 'bollo' (bánh mì ngọt) hoặc 'tostada con mermelada' (bánh mì nướng phết mứt), ăn kèm cà phê hoặc sô-cô-la.

Từ vựng liên quan