Món tráng miệng và đồ ngọt bằng tiếng Tây Ban Nha
Hãy sẵn sàng khám phá thế giới ngọt ngào trong tiếng Tây Ban Nha với danh sách từ vựng về món tráng miệng và đồ ngọt này! Biết những từ này không chỉ giúp bạn gọi món ngon đúng ý ở quán cà phê hay tiệm bánh mà còn giúp bạn hiểu các cuộc trò chuyện về ẩm thực và văn hóa. Người nói tiếng Tây Ban Nha thường rất yêu thích bánh ngọt và đồ ngọt, vì vậy học vốn từ này là một cách thú vị để gắn kết với văn hóa.
Tra cứu nhanh
| Tiếng Tây Ban Nha | Bản dịch | Ví dụ | Trình độ |
|---|---|---|---|
azúcar | đường | Necesito un poco de azúcar para mi café. | A1 |
batido | sữa lắc | Quiero un batido de chocolate con nata. | A1 |
berlín | Berlin | Berlín es una ciudad con mucha historia. | A1 |
bizcocho | bánh bông lan | Mi abuela hizo un bizcocho de limón para la merienda. | A1 |
bollo | bánh mì nhỏ | Me gusta desayunar un bollo con chocolate. | A1 |
bombón | sô-cô-la | Me comí un bombón después de la cena. | A1 |
caramelo | kẹo | Mi abuela siempre tiene caramelos de menta en su bolso. | A1 |
chocolate | sô-cô-la | Mi postre favorito es el pastel de chocolate. | A1 |
crema | kem | ¿Quieres un poco de crema en tu café? | A1 |
dulce | ngọt | El café está demasiado dulce para mí. | A1 |
dulces | đồ ngọt | Mi abuela siempre tiene un tarro lleno de dulces. | A1 |
galleta | bánh quy | Mi abuela siempre hornea galletas de avena. | A1 |
A1 — Sơ cấp (26 từ)

đường
“Necesito un poco de azúcar para mi café.”

sữa lắc
“Quiero un batido de chocolate con nata.”

Berlin
“Berlín es una ciudad con mucha historia.”

bánh bông lan
“Mi abuela hizo un bizcocho de limón para la merienda.”

bánh mì nhỏ
“Me gusta desayunar un bollo con chocolate.”

sô-cô-la
“Me comí un bombón después de la cena.”

kẹo
“Mi abuela siempre tiene caramelos de menta en su bolso.”

sô-cô-la
“Mi postre favorito es el pastel de chocolate.”

kem
“¿Quieres un poco de crema en tu café?”

ngọt
“El café está demasiado dulce para mí.”

đồ ngọt
“Mi abuela siempre tiene un tarro lleno de dulces.”

bánh quy
“Mi abuela siempre hornea galletas de avena.”

bánh quy
“¿Quieres una galletita de chocolate?”

kem
“Quiero un helado de chocolate, por favor.”

mứt
“Quiero una tostada con mantequilla y mermelada de fresa.”

mật ong
“Me gusta poner miel en mi tostada del desayuno.”

tuyết
“Cayó mucha nieve anoche y no pudimos salir.”

bỏng ngô
“Siempre como palomitas de maíz cuando voy al cine.”

bánh
“Mi madre compró un pastel de chocolate para mi cumpleaños.”

bánh nhỏ
“Compré un pastelito de chocolate para la merienda.”

món tráng miệng
“¿Qué quieres de postre? Tenemos tarta de chocolate.”

bánh
“Pedimos una tarta de fresas para el postre.”

bánh
“Compramos una torta de chocolate para el cumpleaños de mi hermana.”

vani
“Me gustaría un helado de vainilla, por favor.”

sữa chua
“Me gusta el yogur de fresa para desayunar.”

thạch
“El niño quiere una gelatina de fresa de postre.”
A2 — Sơ cấp nâng cao (1 từ)

kem
“¿Prefieres el café solo o con un poco de nata?”
Mẹo ngữ pháp
Giống và cách tạo số nhiều
Hầu hết danh từ chỉ món tráng miệng trong tiếng Tây Ban Nha là giống cái, như 'la tarta' (bánh) và 'la galleta' (bánh quy). Hãy nhớ dùng mạo từ giống cái 'la' và điều chỉnh tính từ cho phù hợp. Dạng số nhiều thường được tạo bằng cách thêm '-s' hoặc '-es', như 'las tartas' và 'las galletas'.
Từ chỉ vị ngọt dùng làm tính từ
Từ 'dulce' có nghĩa là “ngọt” và đóng vai trò tính từ. Từ này hòa hợp về giống và số với danh từ mà nó miêu tả. Ví dụ: 'un pastel dulce' (một chiếc bánh ngọt) hoặc 'unas galletas dulces' (mấy chiếc bánh quy ngọt).
Đếm được và không đếm được
Một số đồ ngọt có thể là danh từ không đếm được, như 'azúcar' (đường) hoặc 'chocolate' (sô-cô-la), trong khi những món khác đếm được, như 'caramelo' (kẹo) hoặc 'bombón' (viên sô-cô-la nhân). Hãy chú ý xem bạn đang nói về bản thân nguyên liệu hay từng món riêng lẻ.
Lỗi thường gặp
Vị trí của tính từ
Lỗi: “Compré un dulce pastel.”
Cách sửa: Compré un pastel dulce. — Trong tiếng Tây Ban Nha, các tính từ miêu tả như 'dulce' thường đứng *sau* danh từ mà chúng bổ nghĩa.
Số ít và số nhiều
Lỗi: “Quiero una galleta para mi café.”
Cách sửa: Quiero una galleta para mi café. — Thực ra câu này đúng! Lỗi thường gặp là dùng dạng số nhiều khi muốn nói số ít, hoặc ngược lại. Ví dụ, nói 'Quiero galletas' khi bạn chỉ muốn một chiếc.
Sự hòa hợp về giống
Lỗi: “Me gusta el crema.”
Cách sửa: Me gusta la crema. — 'Crema' (kem) là danh từ giống cái trong tiếng Tây Ban Nha nên cần mạo từ giống cái 'la'.
Ghi chú văn hóa
Món được ưa chuộng theo vùng miền
Nhiều món tráng miệng phổ biến khắp các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, nhưng cũng có vô số đặc sản vùng miền. Chẳng hạn, 'alfajores' là loại bánh quy kẹp nhân được yêu thích ở Argentina và Peru, còn bánh 'tres leches' là món khoái khẩu ở nhiều quốc gia Mỹ Latinh.
Truyền thống 'merienda'
Ở Tây Ban Nha, bữa ăn nhẹ buổi chiều phổ biến gọi là 'la merienda' thường có món ngọt, như 'bollo' (bánh mì ngọt) hoặc 'tostada con mermelada' (bánh mì nướng phết mứt), ăn kèm cà phê hoặc sô-cô-la.