Lái xe và giao thông bằng tiếng Tây Ban Nha
Lái xe trên những con đường ở một quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha có thể là một chuyến phiêu lưu! Bộ từ vựng này sẽ cung cấp cho bạn những từ thiết yếu để lái xe, hiểu tình hình giao thông và trò chuyện về hành trình. Biết các từ này rất thiết thực, dù bạn thuê xe, hỏi đường hay chỉ muốn hiểu biển báo giao thông. Tiếng Tây Ban Nha thường dùng các động từ như 'circular' để nói về dòng xe lưu thông, một điểm khác biệt thú vị so với tiếng Anh.
Tra cứu nhanh
| Tiếng Tây Ban Nha | Bản dịch | Ví dụ | Trình độ |
|---|---|---|---|
autopista | đường cao tốc | La autopista tiene tres carriles. | A2 |
carretera | đường | La carretera nacional está muy transitada hoy. | A1 |
carril | làn đường | Tienes que conducir por el carril derecho. | A2 |
carro | ô tô | Necesito comprar gasolina para mi carro. | A1 |
circulación | giao thông | Hay mucha circulación en el centro de la ciudad hoy. | A2 |
circular | lưu thông | La sangre circula por todo el cuerpo. | A2 |
conducción | việc lái xe | Tienes que mejorar tu conducción en condiciones de lluvia. | A2 |
conduciendo | việc lái xe | Mi padre está conduciendo a casa después del trabajo. | A2 |
conducir | lái xe | ¿Puedes conducir un coche estándar? | A1 |
conductor | tài xế | El conductor del autobús fue muy amable. | A1 |
estacionado | đã đỗ | El coche azul está estacionado frente al hotel. | A2 |
estacionamiento | bãi đỗ xe | El centro comercial tiene un estacionamiento muy grande. | A1 |
A1 — Sơ cấp (10 từ)

đường
“La carretera nacional está muy transitada hoy.”

ô tô
“Necesito comprar gasolina para mi carro.”

lái xe
“¿Puedes conducir un coche estándar?”

tài xế
“El conductor del autobús fue muy amable.”

bãi đỗ xe
“El centro comercial tiene un estacionamiento muy grande.”

đỗ xe
“No puedes estacionar el coche aquí porque es una zona prohibida.”

xăng
“Tenemos que parar en la gasolinera para poner gasolina.”

trạm xăng
“Tengo que parar en la gasolinera para echar combustible.”

đèn giao thông
“Gira a la izquierda cuando el semáforo se ponga en verde.”

giao thông
“Hay mucho tráfico en la carretera principal a esta hora.”
A2 — Sơ cấp nâng cao (9 từ)

đường cao tốc
“La autopista tiene tres carriles.”

làn đường
“Tienes que conducir por el carril derecho.”

giao thông
“Hay mucha circulación en el centro de la ciudad hoy.”

lưu thông
“La sangre circula por todo el cuerpo.”

việc lái xe
“Tienes que mejorar tu conducción en condiciones de lluvia.”

việc lái xe
“Mi padre está conduciendo a casa después del trabajo.”

đã đỗ
“El coche azul está estacionado frente al hotel.”

phanh
“Tienes que frenar antes de llegar al semáforo.”

giao thông
“El tránsito está muy lento esta mañana por la lluvia.”
Mẹo ngữ pháp
Giống và số của các phương tiện
Danh từ chỉ phương tiện và các từ liên quan thường có giống và số. Ví dụ, 'el carro' (chiếc ô tô) là danh từ giống đực số ít, còn 'los carros' (những chiếc ô tô) là giống đực số nhiều. 'La autopista' (đường cao tốc) là giống cái số ít, còn 'las autopistas' (những đường cao tốc) là giống cái số nhiều. Hãy nhớ dùng mạo từ và tính từ phù hợp!
Động từ chỉ hành động lái xe
Tiếng Tây Ban Nha có các động từ cụ thể chỉ hành động lái xe. 'Conducir' là động từ nguyên mẫu có nghĩa là “lái xe”. Khi đang lái xe, bạn có thể dùng phân từ hiện tại 'conduciendo' (đang lái xe). 'Estacionar' có nghĩa là “đỗ xe”, còn 'estacionado/a' là quá khứ phân từ, nghĩa là “đã đỗ”.
Động từ chỉ dòng xe lưu thông
Thay vì chỉ nói “giao thông”, tiếng Tây Ban Nha dùng 'la circulación' để chỉ dòng xe cộ lưu thông nói chung. Động từ 'circular' có nghĩa là “lưu thông” hoặc “di chuyển”, thường được dùng để miêu tả tình hình giao thông, như trong câu 'La circulación es lenta hoy' (Hôm nay xe cộ lưu thông chậm).
Lỗi thường gặp
Tính từ không hòa hợp đúng
Lỗi: “El carro es estacionado.”
Cách sửa: El carro está estacionado. — Dùng 'estar' cho những trạng thái tạm thời như đang đỗ xe. 'Ser' dùng để chỉ đặc điểm vốn có.
Nhầm lẫn giữa 'conducir' và 'manejar'
Lỗi: “Yo conduzo mi carro.”
Cách sửa: Yo conduzco mi carro. (hoặc) Yo manejo mi carro. — Ngôi thứ nhất số ít của 'conducir' là 'conduzco'. 'Manejar' là một động từ thông dụng khác có nghĩa là “lái xe”, đặc biệt ở Mỹ Latinh, và dạng ngôi thứ nhất số ít là 'manejo'.
Chuyển “giao thông” sang số nhiều
Lỗi: “Las circulaciones son malas.”
Cách sửa: La circulación es mala. — 'Circulación' thường được dùng ở dạng số ít như một danh từ không đếm được, chỉ dòng xe cộ lưu thông nói chung.
Ghi chú văn hóa
Carro và coche
Ở nhiều quốc gia Mỹ Latinh, 'carro' là từ thông dụng chỉ “ô tô”, còn ở Tây Ban Nha, người ta thường dùng 'coche' hơn. Cả hai đều được hiểu, nhưng dùng từ địa phương có thể giúp bạn nói tự nhiên hơn.
Vòng xuyến: 'Roquetas'
Nhiều quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha có vòng xuyến (vòng xoay giao thông). Chúng thường được gọi là 'rotondas' hoặc 'rotondas de tráfico'. Biết cách đi qua những vòng xuyến này là điều quan trọng, và bạn sẽ thường thấy biển báo 'Ceda el paso' (Nhường đường).