Chuyển đến nội dung
InkLingo

Năng lượng và tính bền vững trong tiếng Tây Ban Nha

Phần này đi sâu vào từ vựng liên quan đến năng lượng và tính bền vững, những chủ đề then chốt trong thế giới ngày nay. Hiểu các thuật ngữ này sẽ giúp bạn thảo luận về các vấn đề môi trường, tài nguyên tái tạo và những nỗ lực bảo tồn bằng tiếng Tây Ban Nha. Đây là cách tuyệt vời để tham gia các cuộc trò chuyện toàn cầu về bảo vệ hành tinh của chúng ta.

1 từ
A2·1

Tra cứu nhanh

Tiếng Tây Ban NhaBản dịchVí dụTrình độ
energía
năng lượng—A2

A2 — Sơ cấp nâng cao (1 từ)

energía
energía

năng lượng

Mẹo ngữ pháp

Giống của danh từ

Nhiều danh từ liên quan đến năng lượng kết thúc bằng '-a' và thuộc giống cái (la energía, la planta). Tuy nhiên, hãy lưu ý những ngoại lệ như 'el sistema' hoặc 'el problema'. Luôn kiểm tra mạo từ 'el' hoặc 'la' để xác định giống.

Chuyển 'Energía' sang số nhiều

Từ 'energía' tuân theo các quy tắc tạo số nhiều thông thường. Để chuyển sang số nhiều, hãy thêm '-s': 'energías'. Ví dụ, 'la energía solar' trở thành 'las energías renovables'.

Tính từ và sự hòa hợp

Các tính từ miêu tả những phương thức bền vững hoặc nguồn năng lượng phải hòa hợp về giống và số với danh từ mà chúng bổ nghĩa. Ví dụ: 'una fuente de energía limpia' (một nguồn năng lượng sạch) hoặc 'recursos naturales limitados' (các tài nguyên thiên nhiên có hạn).

Lỗi thường gặp

Dùng sai mạo từ với 'Energía'

Lỗi: “el energía”

Cách sửa: la energía — 'Energía' là danh từ giống cái, vì vậy cần dùng mạo từ giống cái 'la'.

Vị trí của tính từ

Lỗi: “una energía renovable”

Cách sửa: una energía renovable — Ví dụ cụ thể này đúng, nhưng một lỗi thường gặp là đặt tính từ sai vị trí. Chẳng hạn, nói 'una renovable energía' là sai. Các tính từ như 'renovable' thường đứng sau danh từ.

Hòa hợp số nhiều

Lỗi: “las fuentes de energía renovable”

Cách sửa: las fuentes de energía renovable — Cách dùng này thực ra đúng! Một lỗi thường gặp là chuyển 'renovable' sang số nhiều: 'las fuentes de energía renovables'. Dù đôi khi cách này có thể chấp nhận được để nhấn mạnh, người ta thường để từ này ở số ít khi nó bổ nghĩa gián tiếp cho 'energía' thông qua 'fuentes'.

Ghi chú văn hóa

Trọng tâm năng lượng tái tạo

Đặc biệt, Tây Ban Nha đã đầu tư đáng kể vào năng lượng tái tạo, nhất là năng lượng mặt trời và gió. Bạn sẽ thường thấy các cuộc thảo luận về 'energías renovables' trên tin tức và trong các cuộc trao đổi công khai.

Thói quen bảo tồn

Nhiều quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha có truyền thống văn hóa lâu đời đề cao sự khéo léo và tránh lãng phí, điều tự nhiên phù hợp với tính bền vững. Điều này có thể thể hiện qua những việc như tái sử dụng đồ vật hoặc chú ý tiết kiệm nước và điện.

Từ vựng liên quan