Chuyển đến nội dung
InkLingo

Thực vật và hoa trong tiếng Tây Ban Nha

Khám phá thế giới tuyệt đẹp của cây cối và hoa lá trong tiếng Tây Ban Nha! Bộ từ vựng này sẽ giúp bạn miêu tả vườn tược, công viên và cảnh quan thiên nhiên, làm cho chuyến đi và cuộc trò chuyện của bạn thêm phong phú. Bạn sẽ học các từ thông dụng về những bộ phận và hoạt động khác nhau của thực vật, hữu ích trong mọi tình huống, từ nói về một bó hoa đến nhận diện cây cỏ hoang dã.

35 từ
A1·14A2·16B1·4B2·1

Tra cứu nhanh

Tiếng Tây Ban NhaBản dịchVí dụTrình độ
brotar
đâm chồiLas flores brotan en la primavera.A2
flor
hoaMi abuela cultiva rosas y otras flores en su jardín.A1
haya
cóOjalá que haya pastel en la fiesta.B1
hierba
cỏNecesito cortar la hierba del jardín este fin de semana.A1
hoja
láLa ardilla escondió la nuez debajo de una hoja grande.A1
hongos
nấmMe gusta la pizza con muchos hongos.A1
margarita
hoa cúcElla deshojó la margarita mientras decía: 'Me quiere, no me quiere'.A1
matas
bạn giết¿Por qué no comes? ¡Te matas de hambre!A2
oliva
ô liuEl aceite de oliva es la base de la cocina española.A1
palmera
cây cọHay muchas palmeras en la playa de Miami.A1
planta
trồngMi abuela tiene muchas plantas medicinales en su patio.A1
plantar
trồngQueremos plantar un árbol en el patio.A1

A1 — Sơ cấp (14 từ)

flor
flor

hoa

“Mi abuela cultiva rosas y otras flores en su jardín.”

hierba
hierba

cỏ

“Necesito cortar la hierba del jardín este fin de semana.”

hoja
hoja

lá

“La ardilla escondió la nuez debajo de una hoja grande.”

hongos
hongos

nấm

“Me gusta la pizza con muchos hongos.”

margarita
margarita

hoa cúc

“Ella deshojó la margarita mientras decía: 'Me quiere, no me quiere'.”

oliva
oliva

ô liu

“El aceite de oliva es la base de la cocina española.”

palmera
palmera

cây cọ

“Hay muchas palmeras en la playa de Miami.”

planta
planta

trồng

“Mi abuela tiene muchas plantas medicinales en su patio.”

plantar
plantar

trồng

“Queremos plantar un árbol en el patio.”

ramo
ramo

bó hoa

“El novio le entregó un ramo de rosas a la novia.”

rosa
rosa

hoa hồng

“Me regaló una rosa roja por mi cumpleaños.”

semilla
semilla

hạt giống

“Necesitas plantar la semilla en tierra húmeda.”

vegetal
vegetal

có nguồn gốc từ thực vật

“Prefiero usar aceite vegetal para cocinar.”

yema
yema

lòng đỏ

“Prefiero comer la yema del huevo blanda.”

A2 — Sơ cấp nâng cao (16 từ)

brotar
brotar

đâm chồi

“Las flores brotan en la primavera.”

matas
matas

bạn giết

“¿Por qué no comes? ¡Te matas de hambre!”

raíces
raíces

rễ

“Las raíces del árbol crecieron debajo de la acera.”

raíz
raíz

rễ

“Las raíces del árbol son muy profundas.”

arbusto
arbusto

bụi cây

“Hay un arbusto con flores rojas frente a la casa.”

corteza
corteza

vỏ cây

“No me gusta la corteza del pan, prefiero solo la miga.”

flora
flora

hệ thực vật

“La flora del desierto es fascinante.”

florecer
florecer

nở hoa

“Los cerezos suelen florecer en el mes de abril.”

laurel
laurel

lá nguyệt quế

“Pon una hoja de laurel en la salsa para que tenga más sabor.”

plantación
plantación

đồn điền

“Visitamos una plantación de café en Colombia.”

sembrar
sembrar

gieo

“Es el momento perfecto para sembrar las semillas de tomate.”

siembra
siembra

việc gieo hạt

“La siembra de maíz comienza en primavera.”

tallo
tallo

thân cây

“La flor tiene un tallo muy largo.”

alga
alga

rong biển

“Hay mucha alga en la orilla de la playa.”

invernadero
invernadero

nhà kính

“Mi abuelo cultiva tomates en su invernadero.”

orquídea
orquídea

hoa lan

“Mi tía me regaló una orquídea muy bonita por mi cumpleaños.”

B1 — Trung cấp (4 từ)

haya
haya

có

“Ojalá que haya pastel en la fiesta.”

brote
brote

chồi

“Los primeros brotes aparecen en primavera.”

capullo
capullo

chồi

“Las rosas todavía están en capullo.”

viña
viña

vườn nho

“Mi abuelo tiene una pequeña viña en el campo.”

B2 — Trung cấp cao (1 từ)

trasplante
trasplante

ca ghép

“El trasplante de riñón salvó la vida del paciente.”

Mẹo ngữ pháp

Sự hòa hợp về giống và số

Giống như nhiều danh từ tiếng Tây Ban Nha, từ chỉ thực vật có giống. «La flor» (hoa) là giống cái, còn «el árbol» (cây) là giống đực. Hãy nhớ dùng mạo từ và tính từ phù hợp: «la flor roja» (bông hoa đỏ), «el árbol alto» (cây cao). Dạng số nhiều thường được tạo bằng cách thêm «-s» hoặc «-es».

Động từ chỉ sự phát triển của thực vật

Các động từ như «brotar» (nảy mầm) và «florecer» (nở hoa) rất thiết yếu. Chúng thường tuân theo các quy tắc chia động từ thông thường. Ví dụ: «La planta brota» (Cây nảy mầm) hoặc «Las flores florecen» (Những bông hoa nở).

Phân biệt «Hierba»

Từ «hierba» có thể có nghĩa là cỏ hoặc thảo mộc. Ngữ cảnh rất quan trọng! «Hierba» là giống cái. Với các loại rau thơm dùng trong nấu ăn, bạn có thể dùng «las hierbas» (ví dụ: «hierbas provenzales»). Cỏ sân vườn thường được gọi là «el césped» hoặc «la hierba».

Lỗi thường gặp

Vị trí của tính từ

Lỗi: “La verde hoja es bonita.”

Cách sửa: La hoja verde es bonita. — Trong tiếng Tây Ban Nha, tính từ miêu tả như tính từ chỉ màu sắc thường đứng *sau* danh từ mà chúng bổ nghĩa.

Số ít và số nhiều

Lỗi: “Compré una flores bonitas.”

Cách sửa: Compré unas flores bonitas. HOẶC Compré flores bonitas. — Nếu bạn mua nhiều bông hoa, hãy dùng dạng số nhiều «unas flores» hoặc chỉ «flores». «Una» là số ít.

Dùng «Haber» cho đúng

Lỗi: “Hay muchas árboles en el parque.”

Cách sửa: Hay muchos árboles en el parque. — Động từ «haber» («hay») là động từ phiếm chỉ và không thay đổi theo danh từ số nhiều. Dùng «muchos» (giống đực số nhiều) để hòa hợp với «árboles».

Ghi chú văn hóa

Ý nghĩa biểu tượng của hoa

Hoa mang nhiều ý nghĩa biểu tượng trong các nền văn hóa nói tiếng Tây Ban Nha và thường được dùng trong các dịp lễ cũng như trong cách diễn đạt. Chẳng hạn, hoa hồng thường tượng trưng cho tình yêu, nhưng ý nghĩa cụ thể có thể khác nhau theo vùng.

Văn hóa làm vườn

Làm vườn là sở thích phổ biến ở khắp thế giới nói tiếng Tây Ban Nha. Từ những ban công nhỏ trong thành phố đến những sân trong rộng lớn, mọi người thường trồng cây và hoa, thể hiện sự gắn bó với thiên nhiên.

Từ vựng liên quan