Thực vật và hoa trong tiếng Tây Ban Nha
Khám phá thế giới tuyệt đẹp của cây cối và hoa lá trong tiếng Tây Ban Nha! Bộ từ vựng này sẽ giúp bạn miêu tả vườn tược, công viên và cảnh quan thiên nhiên, làm cho chuyến đi và cuộc trò chuyện của bạn thêm phong phú. Bạn sẽ học các từ thông dụng về những bộ phận và hoạt động khác nhau của thực vật, hữu ích trong mọi tình huống, từ nói về một bó hoa đến nhận diện cây cỏ hoang dã.
Tra cứu nhanh
| Tiếng Tây Ban Nha | Bản dịch | Ví dụ | Trình độ |
|---|---|---|---|
brotar | đâm chồi | Las flores brotan en la primavera. | A2 |
flor | hoa | Mi abuela cultiva rosas y otras flores en su jardín. | A1 |
haya | có | Ojalá que haya pastel en la fiesta. | B1 |
hierba | cỏ | Necesito cortar la hierba del jardín este fin de semana. | A1 |
hoja | lá | La ardilla escondió la nuez debajo de una hoja grande. | A1 |
hongos | nấm | Me gusta la pizza con muchos hongos. | A1 |
margarita | hoa cúc | Ella deshojó la margarita mientras decía: 'Me quiere, no me quiere'. | A1 |
matas | bạn giết | ¿Por qué no comes? ¡Te matas de hambre! | A2 |
oliva | ô liu | El aceite de oliva es la base de la cocina española. | A1 |
palmera | cây cọ | Hay muchas palmeras en la playa de Miami. | A1 |
planta | trồng | Mi abuela tiene muchas plantas medicinales en su patio. | A1 |
plantar | trồng | Queremos plantar un árbol en el patio. | A1 |
A1 — Sơ cấp (14 từ)

hoa
“Mi abuela cultiva rosas y otras flores en su jardín.”

cỏ
“Necesito cortar la hierba del jardín este fin de semana.”

lá
“La ardilla escondió la nuez debajo de una hoja grande.”

nấm
“Me gusta la pizza con muchos hongos.”

hoa cúc
“Ella deshojó la margarita mientras decía: 'Me quiere, no me quiere'.”

ô liu
“El aceite de oliva es la base de la cocina española.”

cây cọ
“Hay muchas palmeras en la playa de Miami.”

trồng
“Mi abuela tiene muchas plantas medicinales en su patio.”

trồng
“Queremos plantar un árbol en el patio.”

bó hoa
“El novio le entregó un ramo de rosas a la novia.”

hoa hồng
“Me regaló una rosa roja por mi cumpleaños.”

hạt giống
“Necesitas plantar la semilla en tierra húmeda.”

có nguồn gốc từ thực vật
“Prefiero usar aceite vegetal para cocinar.”

lòng đỏ
“Prefiero comer la yema del huevo blanda.”
A2 — Sơ cấp nâng cao (16 từ)

đâm chồi
“Las flores brotan en la primavera.”

bạn giết
“¿Por qué no comes? ¡Te matas de hambre!”

rễ
“Las raíces del árbol crecieron debajo de la acera.”

rễ
“Las raíces del árbol son muy profundas.”

bụi cây
“Hay un arbusto con flores rojas frente a la casa.”

vỏ cây
“No me gusta la corteza del pan, prefiero solo la miga.”

hệ thực vật
“La flora del desierto es fascinante.”

nở hoa
“Los cerezos suelen florecer en el mes de abril.”

lá nguyệt quế
“Pon una hoja de laurel en la salsa para que tenga más sabor.”

đồn điền
“Visitamos una plantación de café en Colombia.”

gieo
“Es el momento perfecto para sembrar las semillas de tomate.”

việc gieo hạt
“La siembra de maíz comienza en primavera.”

thân cây
“La flor tiene un tallo muy largo.”

rong biển
“Hay mucha alga en la orilla de la playa.”

nhà kính
“Mi abuelo cultiva tomates en su invernadero.”

hoa lan
“Mi tía me regaló una orquídea muy bonita por mi cumpleaños.”
B1 — Trung cấp (4 từ)

có
“Ojalá que haya pastel en la fiesta.”

chồi
“Los primeros brotes aparecen en primavera.”

chồi
“Las rosas todavía están en capullo.”

vườn nho
“Mi abuelo tiene una pequeña viña en el campo.”
B2 — Trung cấp cao (1 từ)

ca ghép
“El trasplante de riñón salvó la vida del paciente.”
Mẹo ngữ pháp
Sự hòa hợp về giống và số
Giống như nhiều danh từ tiếng Tây Ban Nha, từ chỉ thực vật có giống. «La flor» (hoa) là giống cái, còn «el árbol» (cây) là giống đực. Hãy nhớ dùng mạo từ và tính từ phù hợp: «la flor roja» (bông hoa đỏ), «el árbol alto» (cây cao). Dạng số nhiều thường được tạo bằng cách thêm «-s» hoặc «-es».
Động từ chỉ sự phát triển của thực vật
Các động từ như «brotar» (nảy mầm) và «florecer» (nở hoa) rất thiết yếu. Chúng thường tuân theo các quy tắc chia động từ thông thường. Ví dụ: «La planta brota» (Cây nảy mầm) hoặc «Las flores florecen» (Những bông hoa nở).
Phân biệt «Hierba»
Từ «hierba» có thể có nghĩa là cỏ hoặc thảo mộc. Ngữ cảnh rất quan trọng! «Hierba» là giống cái. Với các loại rau thơm dùng trong nấu ăn, bạn có thể dùng «las hierbas» (ví dụ: «hierbas provenzales»). Cỏ sân vườn thường được gọi là «el césped» hoặc «la hierba».
Lỗi thường gặp
Vị trí của tính từ
Lỗi: “La verde hoja es bonita.”
Cách sửa: La hoja verde es bonita. — Trong tiếng Tây Ban Nha, tính từ miêu tả như tính từ chỉ màu sắc thường đứng *sau* danh từ mà chúng bổ nghĩa.
Số ít và số nhiều
Lỗi: “Compré una flores bonitas.”
Cách sửa: Compré unas flores bonitas. HOẶC Compré flores bonitas. — Nếu bạn mua nhiều bông hoa, hãy dùng dạng số nhiều «unas flores» hoặc chỉ «flores». «Una» là số ít.
Dùng «Haber» cho đúng
Lỗi: “Hay muchas árboles en el parque.”
Cách sửa: Hay muchos árboles en el parque. — Động từ «haber» («hay») là động từ phiếm chỉ và không thay đổi theo danh từ số nhiều. Dùng «muchos» (giống đực số nhiều) để hòa hợp với «árboles».
Ghi chú văn hóa
Ý nghĩa biểu tượng của hoa
Hoa mang nhiều ý nghĩa biểu tượng trong các nền văn hóa nói tiếng Tây Ban Nha và thường được dùng trong các dịp lễ cũng như trong cách diễn đạt. Chẳng hạn, hoa hồng thường tượng trưng cho tình yêu, nhưng ý nghĩa cụ thể có thể khác nhau theo vùng.
Văn hóa làm vườn
Làm vườn là sở thích phổ biến ở khắp thế giới nói tiếng Tây Ban Nha. Từ những ban công nhỏ trong thành phố đến những sân trong rộng lớn, mọi người thường trồng cây và hoa, thể hiện sự gắn bó với thiên nhiên.