Đám cưới trong tiếng Tây Ban Nha
Bạn đang lên kế hoạch tổ chức đám cưới hay chỉ mơ về một đám cưới? Bộ từ vựng này sẽ giúp bạn trò chuyện về mọi khía cạnh của 'la boda' bằng tiếng Tây Ban Nha. Từ cặp đôi hạnh phúc đến chính buổi lễ, biết những từ này rất hữu ích để hiểu các phong tục cưới hỏi của người nói tiếng Tây Ban Nha hoặc chỉ đơn giản là tán gẫu về chuyện tình cảm. Thật thú vị khi tiếng Tây Ban Nha dùng các động từ phản thân như 'casarse' (kết hôn) khá thường xuyên!
Tra cứu nhanh
| Tiếng Tây Ban Nha | Bản dịch | Ví dụ | Trình độ |
|---|---|---|---|
boda | đám cưới | La boda es el sábado por la tarde. | A1 |
casado | đã kết hôn | Mi hermano mayor está casado con una doctora. | A1 |
casarse | kết hôn | Mi hermana se casa el próximo mes en la playa. | A1 |
comprometer | gây nguy hại cho | No quiero comprometer mi reputación por un error tan pequeño. | B1 |
comprometido | đã cam kết | Es un líder muy comprometido con la justicia social. | B1 |
compromiso | sự cam kết | Mi compromiso con este trabajo es total. | A2 |
enlace | liên kết | Por favor, haz clic en el enlace para descargar el archivo. | A2 |
madrina | mẹ đỡ đầu | Mi madrina me compró un libro para mi cumpleaños. | A1 |
matrimonio | hôn nhân | Su matrimonio duró más de cincuenta años. | A2 |
novio | bạn trai | Mi novio y yo vamos al cine esta noche. | A1 |
padrino | cha đỡ đầu | Mi padrino de bautizo es muy generoso. | A2 |
matrimonial | thuộc hôn nhân | He reservado una habitación con una cama matrimonial. | A2 |
A1 — Sơ cấp (5 từ)

đám cưới
“La boda es el sábado por la tarde.”

đã kết hôn
“Mi hermano mayor está casado con una doctora.”

kết hôn
“Mi hermana se casa el próximo mes en la playa.”

mẹ đỡ đầu
“Mi madrina me compró un libro para mi cumpleaños.”

bạn trai
“Mi novio y yo vamos al cine esta noche.”
A2 — Sơ cấp nâng cao (6 từ)

sự cam kết
“Mi compromiso con este trabajo es total.”

liên kết
“Por favor, haz clic en el enlace para descargar el archivo.”

hôn nhân
“Su matrimonio duró más de cincuenta años.”

cha đỡ đầu
“Mi padrino de bautizo es muy generoso.”

thuộc hôn nhân
“He reservado una habitación con una cama matrimonial.”

mạng che mặt
“La novia eligió un velo de encaje muy largo.”
B1 — Trung cấp (4 từ)

gây nguy hại cho
“No quiero comprometer mi reputación por un error tan pequeño.”

đã cam kết
“Es un líder muy comprometido con la justicia social.”

đám cưới
“Fuimos al casamiento de mi primo el sábado pasado.”

làm lễ cưới
“El juez casó a la pareja en el ayuntamiento.”
Mẹo ngữ pháp
Sự hòa hợp về giống rất quan trọng
Nhiều từ liên quan đến đám cưới thay đổi đuôi theo giống và số. Ví dụ, 'comprometido' (đã đính hôn, giống đực) chuyển thành 'comprometida' (đã đính hôn, giống cái). Luôn điều chỉnh tính từ hoặc phân từ cho phù hợp với người mà nó bổ nghĩa!
Đại từ phản thân 'Se'
Động từ 'casar' (kết hôn với ai đó) thường trở thành 'casarse' (kết hôn) khi nói về cặp đôi. Dạng phản thân này nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện với chính mình hoặc lẫn nhau. 'Ellos van a casarse' có nghĩa là 'Họ sẽ kết hôn'.
Chuyển 'Boda' sang số nhiều
Từ chỉ đám cưới, 'boda', là danh từ giống cái và tuân theo quy tắc chuyển sang số nhiều thông thường. 'Una boda' chuyển thành 'las bodas'. Cách này khá đơn giản, nhưng hãy nhớ điều chỉnh tính từ và mạo từ cho phù hợp với dạng số nhiều.
Lỗi thường gặp
Dạng động từ không chính xác
Lỗi: “Yo voy a casar con mi novio.”
Cách sửa: Tôi sẽ kết hôn với bạn trai của mình. — Động từ 'casar' cần có đại từ phản thân 'me' khi diễn đạt ý 'kết hôn' cho chính mình.
Vị trí của tính từ
Lỗi: “La comprometida novia llegó.”
Cách sửa: Cô dâu đã đính hôn đã đến. — Trong tiếng Tây Ban Nha, tính từ miêu tả như 'comprometida' thường đứng sau danh từ mà chúng bổ nghĩa.
Hòa hợp số nhiều
Lỗi: “Las bodas fue muy bonita.”
Cách sửa: Các đám cưới rất đẹp. — Vì 'bodas' ở số nhiều, động từ 'fue' phải chuyển thành 'fueron', và tính từ 'bonita' phải chuyển thành 'bonitas' để hòa hợp về số.
Ghi chú văn hóa
Tầm quan trọng của cha mẹ đỡ đầu
Trong nhiều nền văn hóa nói tiếng Tây Ban Nha, 'padrinos' (cha mẹ đỡ đầu, có thể gồm mẹ đỡ đầu 'madrina' và cha đỡ đầu 'padrino') giữ vai trò rất quan trọng, thường không chỉ trong các nghi lễ tôn giáo mà còn hỗ trợ tài chính và làm người cố vấn cho cặp đôi trong suốt cuộc đời.
“Đội ngũ tùy tùng”
Dù 'madrina' và 'padrino' là những từ phổ biến, đội ngũ tham gia đám cưới có thể khá đông đảo. Không hiếm khi có nhiều cặp 'padrinos' đảm nhiệm những phần khác nhau của đám cưới, chẳng hạn như nhẫn, bánh cưới hoặc hoa.