Loading translation and audio tools…

Mẹ đọc sách

Chạm vào bất kỳ từ nào để dịch tức thì. Dùng các nút phát để nghe truyện trong khi đọc.

Minh họa cho đoạn văn 1

妈妈[māmā]在家[zàijiā]。 妈妈[māmā]有[yǒu]一[yī]本书[běnshū]。

妈妈[māmā]坐[zuò]在[zài]椅子[yǐzi]上[shàng]。 妈妈[māmā]看[kàn]书[shū]。

Minh họa cho đoạn văn 3

孩子[háizi]在家[zàijiā]。 孩子[háizi]有[yǒu]一[yī]杯[bēi]水[shuǐ]。

孩子[háizi]看[kàn]妈妈[māmā]。 妈妈[māmā]看[kàn]书[shū]。

Minh họa cho đoạn văn 5

孩子[háizi]给[gěi]妈妈[māmā]一[yī]杯[bēi]水[shuǐ]。 妈妈[māmā]喝[hē]水[shuǐ]。

妈妈[māmā]:“谢谢[xièxiè]!” 妈妈[māmā]很[hěn]高兴[gāoxìng]。