Loading translation and audio tools…

Cốc đỏ

Chạm vào bất kỳ từ nào để dịch tức thì. Dùng các nút phát để nghe truyện trong khi đọc.

Minh họa cho đoạn văn 1

孩子[háizi]在家[zàijiā]。 妈妈[māmā]也[yě]在家[zàijiā]。

桌上[zhuōshàng]有[yǒu]一个[yígè]杯子[bēizi]。 杯子[bēizi]是[shì]红[hóng]的[de]。

Minh họa cho đoạn văn 3

孩子[háizi]看[kàn]杯子[bēizi]。 孩子[háizi]要[yào]水[shuǐ]。

Minh họa cho đoạn văn 4

妈妈[māmā]拿[ná]红[hóng]杯子[bēizi]。 妈妈[māmā]给[gěi]孩子[háizi]一[yī]杯[bēi]水[shuǐ]。 水[shuǐ]在[zài]红[hóng]杯子[bēizi]里[lǐ]。

Minh họa cho đoạn văn 5

孩子[háizi]拿[ná]红[hóng]杯子[bēizi]。 孩子[háizi]喝[hē]水[shuǐ]。

“谢谢[xièxiè]!” 妈妈[māmā]很[hěn]高兴[gāoxìng]。 孩子[háizi]也[yě]很[hěn]高兴[gāoxìng]。