Đồng tình và bất đồng trong tiếng Tây Ban Nha
Có thể đồng tình hoặc bất đồng một cách lịch sự là điều vô cùng quan trọng khi trò chuyện với người nói tiếng Tây Ban Nha. Bộ từ này giúp bạn diễn đạt khi cùng quan điểm hoặc khi có ý kiến khác. Không chỉ đơn giản là nói 'có' hay 'không'; đó còn là cách điều hướng cuộc trò chuyện trôi chảy và tôn trọng, dù bạn đang lên kế hoạch hay thảo luận ý tưởng.
Tra cứu nhanh
| Tiếng Tây Ban Nha | Bản dịch | Ví dụ | Trình độ |
|---|---|---|---|
acuerdo | sự đồng ý | Finalmente, llegaron a un acuerdo. | A2 |
ok | Được | ¿Vamos al cine? - ¡Ok! | A1 |
okey | được | —¿Nos vemos a las ocho? —Okey, allí estaré. | A1 |
conforme | hài lòng | Estoy conforme con el precio final. | A2 |
conformidad | sự đồng ý | Expresó su conformidad con los términos del contrato. | B2 |
desacuerdo | bất đồng | Hay un pequeño desacuerdo sobre quién debe lavar los platos. | B1 |
unanimidad | sự nhất trí | La ley fue aprobada por unanimidad en el congreso. | B2 |
A1 — Sơ cấp (2 từ)

Được
“¿Vamos al cine? - ¡Ok!”

được
“—¿Nos vemos a las ocho? —Okey, allí estaré.”
A2 — Sơ cấp nâng cao (2 từ)

sự đồng ý
“Finalmente, llegaron a un acuerdo.”

hài lòng
“Estoy conforme con el precio final.”
B1 — Trung cấp (1 từ)

bất đồng
“Hay un pequeño desacuerdo sobre quién debe lavar los platos.”
B2 — Trung cấp cao (2 từ)

sự đồng ý
“Expresó su conformidad con los términos del contrato.”

sự nhất trí
“La ley fue aprobada por unanimidad en el congreso.”
Mẹo ngữ pháp
Diễn đạt sự đồng tình
Những từ như 'acuerdo' và 'conformidad' là danh từ và tuân theo các quy tắc hòa hợp giống và số thông thường. Ví dụ, 'un acuerdo' (danh từ giống đực) nhưng 'la conformidad' (danh từ giống cái). Bạn sẽ thường nghe 'estoy de acuerdo' (tôi đồng ý), trong đó 'acuerdo' là một phần của cụm cố định.
'OK' và 'Okey' thân mật
Dù 'ok' và 'okey' là từ vay mượn trực tiếp từ tiếng Anh, chúng được hiểu rộng rãi và dùng trong ngữ cảnh thân mật ở nhiều khu vực nói tiếng Tây Ban Nha. Chúng hoạt động như thán từ hoặc trạng từ và thường không cần hòa hợp.
Cách dùng 'Conforme'
'Conforme' là một tính từ có nghĩa là 'hài lòng' hoặc 'đồng tình'. Từ này cần hòa hợp về giống và số với người được miêu tả. Ví dụ, 'Estoy conforme' (Tôi hài lòng - dùng cho cả nam và nữ), còn 'Ellos están conformes' (Họ hài lòng - số nhiều).
Lỗi thường gặp
Hòa hợp tính từ sai
Lỗi: “Estoy conforme con la decisión.”
Cách sửa: Estoy conforme con la decisión. — Ở đây, 'conforme' chỉ trạng thái hài lòng của người nói và hòa hợp với chính người nói (ngôi 'yo' giống đực hoặc giống cái), chứ không hòa hợp với danh từ 'decisión'.
Nhầm lẫn giữa cụm danh từ và cụm động từ
Lỗi: “Yo acuerdo con tu idea.”
Cách sửa: Yo estoy de acuerdo con tu idea. — 'Acordar' là một động từ có nghĩa là 'đồng ý', nhưng cụm phổ biến để diễn đạt sự đồng tình của bản thân dùng danh từ 'acuerdo' đi sau 'estar de'.
Lạm dụng 'OK' trong tiếng Anh
Lỗi: “Sí, ok, vamos al cine.”
Cách sửa: Sí, vale, vamos al cine. / Sí, ok, vamos al cine. — Dù 'ok' được hiểu, 'vale' là thán từ tiếng Tây Ban Nha tự nhiên và phổ biến hơn để thể hiện sự đồng tình trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt ở Tây Ban Nha.
Ghi chú văn hóa
Nói thẳng và nói giảm
Trong nhiều nền văn hóa nói tiếng Tây Ban Nha, đặc biệt trong bối cảnh trang trọng hoặc khi bất đồng với người lớn tuổi, bày tỏ sự bất đồng trực tiếp có thể bị xem là bất lịch sự. Mọi người có thể dùng những cụm nhẹ nhàng hơn như 'entiendo tu punto, pero...' (Tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng...) hoặc 'quizás' (có lẽ) để thể hiện bất đồng một cách gián tiếp.
Các cách nói 'OK' theo vùng miền
Dù 'ok' và 'okey' phổ biến, bạn cũng có thể nghe những cách xác nhận thân mật khác ở các vùng khác nhau. Chẳng hạn, 'vale' cực kỳ phổ biến ở Tây Ban Nha với nghĩa 'được' hoặc 'ổn', còn tại một số nơi ở Mỹ Latinh, người ta có thể dùng 'dale' hoặc 'listo' trong tình huống tương tự.