Chuyển đến nội dung
InkLingo

Sách và văn học bằng tiếng Tây Ban Nha

Khám phá thế giới sách và văn học Tây Ban Nha qua bộ từ vựng thiết yếu này! Biết những từ này sẽ giúp bạn thảo luận về tiểu thuyết yêu thích, hiểu các thể loại văn học và tự tin khám phá hiệu sách Tây Ban Nha. Tiếng Tây Ban Nha thường dùng cùng một từ ở dạng số ít và số nhiều khi nói về các khái niệm chung, tạo nên một điểm thú vị đối với người nói tiếng Anh.

24 từ
A1·9A2·6B1·7B2·2

Tra cứu nhanh

Tiếng Tây Ban NhaBản dịchVí dụTrình độ
biblia
Kinh ThánhMi abuela lee la biblia todas las noches antes de dormir.A1
capítulo
chươngTerminé el libro, pero el último capítulo fue muy triste.A1
cuento
câu chuyện¿Leemos un cuento antes de acostarnos?A1
edición
ấn bảnLa primera edición de ese libro se agotó en un día.A2
ficción
hư cấuMe gusta leer libros de ciencia ficción antes de dormir.A2
historia
lịch sửLa historia de Roma es fascinante.A1
leyenda
truyền thuyếtLa leyenda de El Dorado es muy popular en Sudamérica.A2
libro
sáchEstoy leyendo un libro muy interesante.A1
literatura
văn họcMi clase favorita es la de literatura moderna.B2
novela
tiểu thuyếtEstoy leyendo una novela de ciencia ficción muy interesante.A1
poesía
thơ caMi hermana estudia la historia de la poesía moderna.A1
poeta
nhà thơMi abuelo era un poeta muy famoso en su pueblo.A1

A1 — Sơ cấp (9 từ)

biblia
biblia

Kinh Thánh

“Mi abuela lee la biblia todas las noches antes de dormir.”

capítulo
capítulo

chương

“Terminé el libro, pero el último capítulo fue muy triste.”

cuento
cuento

câu chuyện

“¿Leemos un cuento antes de acostarnos?”

historia
historia

lịch sử

“La historia de Roma es fascinante.”

libro
libro

sách

“Estoy leyendo un libro muy interesante.”

novela
novela

tiểu thuyết

“Estoy leyendo una novela de ciencia ficción muy interesante.”

poesía
poesía

thơ ca

“Mi hermana estudia la historia de la poesía moderna.”

poeta
poeta

nhà thơ

“Mi abuelo era un poeta muy famoso en su pueblo.”

cómic
cómic

truyện tranh

“Tengo un cómic nuevo sobre superhéroes.”

A2 — Sơ cấp nâng cao (6 từ)

edición
edición

ấn bản

“La primera edición de ese libro se agotó en un día.”

ficción
ficción

hư cấu

“Me gusta leer libros de ciencia ficción antes de dormir.”

leyenda
leyenda

truyền thuyết

“La leyenda de El Dorado es muy popular en Sudamérica.”

historieta
historieta

mẩu truyện tranh

“Leí una historieta muy divertida en el periódico hoy.”

poema
poema

bài thơ

“Leí un poema de amor muy bonito en la clase de literatura.”

novelista
novelista

tiểu thuyết gia

“Gabriel García Márquez es mi novelista favorito.”

B1 — Trung cấp (7 từ)

drama
drama

kịch

“El drama de Shakespeare 'Hamlet' es estudiado en todo el mundo.”

editorial
editorial

nhà xuất bản

“He enviado mi manuscrito a una editorial pequeña.”

narración
narración

lời kể

“La narración del locutor fue muy emocionante.”

narrador
narrador

người kể chuyện

“El narrador de esta novela no es muy confiable.”

literario
literario

thuộc văn học

“Estamos participando en un concurso literario en la escuela.”

prólogo
prólogo

lời tựa

“Leí el prólogo para entender mejor la historia.”

prosa
prosa

văn xuôi

“Este libro está escrito completamente en prosa.”

B2 — Trung cấp cao (2 từ)

literatura
literatura

văn học

“Mi clase favorita es la de literatura moderna.”

narrativa
narrativa

tường thuật

“La narrativa de este autor es muy descriptiva.”

Mẹo ngữ pháp

Giống và cách tạo số nhiều

Giống như hầu hết danh từ tiếng Tây Ban Nha, 'libro' (sách) là giống đực còn 'edición' (ấn bản) là giống cái. Hãy nhớ dùng mạo từ và tính từ cho phù hợp! Hầu hết danh từ tạo dạng số nhiều bằng cách thêm -s hoặc -es, chẳng hạn 'libro' thành 'libros' và 'cuento' thành 'cuentos'.

Hư cấu và phi hư cấu

Sự phân biệt giữa 'ficción' (hư cấu) và 'historia' (lịch sử) rất quan trọng. 'Ficción' chỉ những câu chuyện tưởng tượng, còn 'historia' có thể mang nghĩa lịch sử hoặc một câu chuyện/tường thuật. Ngữ cảnh là yếu tố then chốt!

Thể loại và hình thức

Những từ như 'drama', 'leyenda' (truyền thuyết) và 'cómic' (truyện tranh) thường được dùng tương tự như trong tiếng Anh. Lưu ý rằng 'cómic' có thể chỉ thể loại hoặc một cuốn truyện tranh cụ thể.

Lỗi thường gặp

Tính từ không hòa hợp đúng

Lỗi: “El libro interesante es en la mesa.”

Cách sửa: El libro interesante está en la mesa. — 'Interesante' hòa hợp với danh từ số ít giống đực 'libro'. Dùng 'está' để chỉ vị trí.

Nhầm lẫn giữa 'Historia' và “story”

Lỗi: “Me gusta leer la historia de aventuras.”

Cách sửa: Me gusta leer las historias de aventuras. — Dù 'historia' có thể mang nghĩa lịch sử, 'historias' (số nhiều) thường được dùng hơn để chỉ những câu chuyện hoặc truyện hư cấu. Tùy loại truyện, bạn cũng có thể dùng 'un cuento' hoặc 'una novela'.

Chuyển danh từ không đếm được sang số nhiều

Lỗi: “Quiero leer muchos ficciones.”

Cách sửa: Quiero leer mucha ficción. — 'Ficción' (hư cấu) thường được xem là danh từ không đếm được trong tiếng Tây Ban Nha, tương tự như cách nói “much fiction” thay vì “many fictions” trong tiếng Anh.

Ghi chú văn hóa

Hiệu sách là điểm tụ họp văn hóa

Ở nhiều nước nói tiếng Tây Ban Nha, hiệu sách không chỉ là cửa hàng mà còn là trung tâm văn hóa, thường tổ chức các buổi đọc sách, câu lạc bộ sách và sự kiện ký tặng của tác giả. Ghé thăm một hiệu sách là cách tuyệt vời để hòa mình vào đời sống văn học địa phương.

Cervantes: Cây đại thụ văn học

'Don Quixote' của Miguel de Cervantes có lẽ là tiểu thuyết bằng tiếng Tây Ban Nha có ảnh hưởng nhất từng được viết. Bạn sẽ thường bắt gặp những nhắc đến tác phẩm này; đây là nền tảng của các cuộc thảo luận văn học.

Từ vựng liên quan