Sách và văn học bằng tiếng Tây Ban Nha
Khám phá thế giới sách và văn học Tây Ban Nha qua bộ từ vựng thiết yếu này! Biết những từ này sẽ giúp bạn thảo luận về tiểu thuyết yêu thích, hiểu các thể loại văn học và tự tin khám phá hiệu sách Tây Ban Nha. Tiếng Tây Ban Nha thường dùng cùng một từ ở dạng số ít và số nhiều khi nói về các khái niệm chung, tạo nên một điểm thú vị đối với người nói tiếng Anh.
Tra cứu nhanh
| Tiếng Tây Ban Nha | Bản dịch | Ví dụ | Trình độ |
|---|---|---|---|
biblia | Kinh Thánh | Mi abuela lee la biblia todas las noches antes de dormir. | A1 |
capítulo | chương | Terminé el libro, pero el último capítulo fue muy triste. | A1 |
cuento | câu chuyện | ¿Leemos un cuento antes de acostarnos? | A1 |
edición | ấn bản | La primera edición de ese libro se agotó en un día. | A2 |
ficción | hư cấu | Me gusta leer libros de ciencia ficción antes de dormir. | A2 |
historia | lịch sử | La historia de Roma es fascinante. | A1 |
leyenda | truyền thuyết | La leyenda de El Dorado es muy popular en Sudamérica. | A2 |
libro | sách | Estoy leyendo un libro muy interesante. | A1 |
literatura | văn học | Mi clase favorita es la de literatura moderna. | B2 |
novela | tiểu thuyết | Estoy leyendo una novela de ciencia ficción muy interesante. | A1 |
poesía | thơ ca | Mi hermana estudia la historia de la poesía moderna. | A1 |
poeta | nhà thơ | Mi abuelo era un poeta muy famoso en su pueblo. | A1 |
A1 — Sơ cấp (9 từ)

Kinh Thánh
“Mi abuela lee la biblia todas las noches antes de dormir.”

chương
“Terminé el libro, pero el último capítulo fue muy triste.”

câu chuyện
“¿Leemos un cuento antes de acostarnos?”

lịch sử
“La historia de Roma es fascinante.”

sách
“Estoy leyendo un libro muy interesante.”

tiểu thuyết
“Estoy leyendo una novela de ciencia ficción muy interesante.”

thơ ca
“Mi hermana estudia la historia de la poesía moderna.”

nhà thơ
“Mi abuelo era un poeta muy famoso en su pueblo.”

truyện tranh
“Tengo un cómic nuevo sobre superhéroes.”
A2 — Sơ cấp nâng cao (6 từ)

ấn bản
“La primera edición de ese libro se agotó en un día.”

hư cấu
“Me gusta leer libros de ciencia ficción antes de dormir.”

truyền thuyết
“La leyenda de El Dorado es muy popular en Sudamérica.”

mẩu truyện tranh
“Leí una historieta muy divertida en el periódico hoy.”

bài thơ
“Leí un poema de amor muy bonito en la clase de literatura.”

tiểu thuyết gia
“Gabriel García Márquez es mi novelista favorito.”
B1 — Trung cấp (7 từ)

kịch
“El drama de Shakespeare 'Hamlet' es estudiado en todo el mundo.”

nhà xuất bản
“He enviado mi manuscrito a una editorial pequeña.”

lời kể
“La narración del locutor fue muy emocionante.”

người kể chuyện
“El narrador de esta novela no es muy confiable.”

thuộc văn học
“Estamos participando en un concurso literario en la escuela.”

lời tựa
“Leí el prólogo para entender mejor la historia.”

văn xuôi
“Este libro está escrito completamente en prosa.”
B2 — Trung cấp cao (2 từ)

văn học
“Mi clase favorita es la de literatura moderna.”

tường thuật
“La narrativa de este autor es muy descriptiva.”
Mẹo ngữ pháp
Giống và cách tạo số nhiều
Giống như hầu hết danh từ tiếng Tây Ban Nha, 'libro' (sách) là giống đực còn 'edición' (ấn bản) là giống cái. Hãy nhớ dùng mạo từ và tính từ cho phù hợp! Hầu hết danh từ tạo dạng số nhiều bằng cách thêm -s hoặc -es, chẳng hạn 'libro' thành 'libros' và 'cuento' thành 'cuentos'.
Hư cấu và phi hư cấu
Sự phân biệt giữa 'ficción' (hư cấu) và 'historia' (lịch sử) rất quan trọng. 'Ficción' chỉ những câu chuyện tưởng tượng, còn 'historia' có thể mang nghĩa lịch sử hoặc một câu chuyện/tường thuật. Ngữ cảnh là yếu tố then chốt!
Thể loại và hình thức
Những từ như 'drama', 'leyenda' (truyền thuyết) và 'cómic' (truyện tranh) thường được dùng tương tự như trong tiếng Anh. Lưu ý rằng 'cómic' có thể chỉ thể loại hoặc một cuốn truyện tranh cụ thể.
Lỗi thường gặp
Tính từ không hòa hợp đúng
Lỗi: “El libro interesante es en la mesa.”
Cách sửa: El libro interesante está en la mesa. — 'Interesante' hòa hợp với danh từ số ít giống đực 'libro'. Dùng 'está' để chỉ vị trí.
Nhầm lẫn giữa 'Historia' và “story”
Lỗi: “Me gusta leer la historia de aventuras.”
Cách sửa: Me gusta leer las historias de aventuras. — Dù 'historia' có thể mang nghĩa lịch sử, 'historias' (số nhiều) thường được dùng hơn để chỉ những câu chuyện hoặc truyện hư cấu. Tùy loại truyện, bạn cũng có thể dùng 'un cuento' hoặc 'una novela'.
Chuyển danh từ không đếm được sang số nhiều
Lỗi: “Quiero leer muchos ficciones.”
Cách sửa: Quiero leer mucha ficción. — 'Ficción' (hư cấu) thường được xem là danh từ không đếm được trong tiếng Tây Ban Nha, tương tự như cách nói “much fiction” thay vì “many fictions” trong tiếng Anh.
Ghi chú văn hóa
Hiệu sách là điểm tụ họp văn hóa
Ở nhiều nước nói tiếng Tây Ban Nha, hiệu sách không chỉ là cửa hàng mà còn là trung tâm văn hóa, thường tổ chức các buổi đọc sách, câu lạc bộ sách và sự kiện ký tặng của tác giả. Ghé thăm một hiệu sách là cách tuyệt vời để hòa mình vào đời sống văn học địa phương.
Cervantes: Cây đại thụ văn học
'Don Quixote' của Miguel de Cervantes có lẽ là tiểu thuyết bằng tiếng Tây Ban Nha có ảnh hưởng nhất từng được viết. Bạn sẽ thường bắt gặp những nhắc đến tác phẩm này; đây là nền tảng của các cuộc thảo luận văn học.