So sánh và mức độ trong tiếng Tây Ban Nha
Trong ngôn ngữ nào cũng vậy, việc so sánh mọi thứ hoặc nói về mức độ chất lượng của chúng rất phổ biến, và tiếng Tây Ban Nha cũng không ngoại lệ! Bộ từ này giúp bạn diễn đạt rằng một thứ tốt hơn, tệ hơn, quá nhiều hoặc chỉ tương tự. Chúng vô cùng hữu ích trong hội thoại hằng ngày, khi nêu ý kiến hoặc miêu tả những gì xung quanh bạn. Điều thú vị là tiếng Tây Ban Nha thường dùng các cấu trúc so sánh riêng, có thể hơi khác tiếng Anh.
Tra cứu nhanh
| Tiếng Tây Ban Nha | Bản dịch | Ví dụ | Trình độ |
|---|---|---|---|
comparar | so sánh | Quiero comparar los precios de estas dos tiendas. | A1 |
demasiado | quá | Este café está demasiado caliente. | A2 |
parecido | tương tự | Tu coche es parecido al mío, pero el color es diferente. | A1 |
peor | tệ hơn | Mi conexión a internet es peor que la tuya. | A2 |
similar | tương tự | Mi teléfono es muy similar al tuyo, pero el color es diferente. | A1 |
comparado | đã được so sánh | Este coche es lento comparado con el modelo anterior. | B1 |
similitud | sự giống nhau | Hay una gran similitud entre los dos hermanos. | B1 |
A1 — Sơ cấp (3 từ)

so sánh
“Quiero comparar los precios de estas dos tiendas.”

tương tự
“Tu coche es parecido al mío, pero el color es diferente.”

tương tự
“Mi teléfono es muy similar al tuyo, pero el color es diferente.”
A2 — Sơ cấp nâng cao (2 từ)

quá
“Este café está demasiado caliente.”

tệ hơn
“Mi conexión a internet es peor que la tuya.”
B1 — Trung cấp (2 từ)

đã được so sánh
“Este coche es lento comparado con el modelo anterior.”

sự giống nhau
“Hay una gran similitud entre los dos hermanos.”
Mẹo ngữ pháp
Sự hòa hợp của tính từ
Những từ như 'parecido' (tương tự) và 'peor' (tệ hơn) là tính từ và phải hòa hợp về giống và số với danh từ mà chúng miêu tả. Ví dụ, 'el coche es parecido' (chiếc xe tương tự) nhưng 'las casas son parecidas' (những ngôi nhà tương tự). Dạng số nhiều của 'peor' là 'peores'.
So sánh với 'Más' và 'Menos'
Để nói “nhiều hơn” hoặc “ít hơn” một thứ gì đó, hãy dùng 'más' hoặc 'menos' trước tính từ hoặc trạng từ. Ví dụ, 'este libro es más interesante que aquel' (quyển sách này thú vị hơn quyển kia). Hãy nhớ dùng 'que' khi so sánh các sự vật.
Quy tắc về “quá nhiều”
Từ 'demasiado' (quá nhiều) cũng phải hòa hợp với danh từ mà nó bổ nghĩa. Khi nói về danh từ giống đực số ít, dùng 'demasiado'. Với danh từ giống đực số nhiều hoặc danh từ giống cái ở số ít/số nhiều, dạng từ lần lượt là 'demasiados', 'demasiada' hoặc 'demasiadas'. Ví dụ, 'hay demasiado ruido' (có quá nhiều tiếng ồn) nhưng 'hay demasiadas personas' (có quá nhiều người).
Lỗi thường gặp
Tính từ không hòa hợp đúng
Lỗi: “Mi hermano es mas alto que mi hermana, pero ella es mas alta tambien.”
Cách sửa: Anh trai tôi cao hơn chị gái tôi, nhưng cô ấy cũng cao hơn. Giải thích: 'Alto' (cao) là tính từ và phải hòa hợp về giống và số với danh từ mà nó miêu tả. 'Hermano' là giống đực số ít, nên dùng 'alto'. 'Hermana' là giống cái số ít, nên dùng 'alta'.
Dùng sai 'Demasiado'
Lỗi: “Yo como demasiado pasteles.”
Cách sửa: Tôi ăn quá nhiều bánh ngọt. Giải thích: 'Demasiado' là tính từ trong câu này và phải hòa hợp với 'pasteles' (bánh ngọt), là danh từ giống đực số nhiều. Vì vậy, phải dùng 'demasiados'.
Nhầm lẫn các dạng so sánh hơn
Lỗi: “Este café es bueno que el otro.”
Cách sửa: Cà phê này ngon hơn cà phê kia. Giải thích: 'Bueno' nghĩa là tốt/ngon. Khi so sánh, dùng 'mejor' (tốt hơn/ngon hơn). Ngoài ra, cấu trúc so sánh cần có 'que' (hơn) để nối hai đối tượng được đem ra so sánh.
Ghi chú văn hóa
Sắc thái của 'Peor'
Dù 'peor' dịch trực tiếp là “tệ hơn”, đôi khi người nói tiếng Tây Ban Nha dùng từ này với sắc thái cảm xúc mạnh hơn một chút so với người nói tiếng Anh. Từ này có thể hàm ý sự sa sút đáng kể hơn hoặc kết quả tiêu cực hơn.
Khác biệt theo vùng miền
Ở một số quốc gia Mỹ Latinh, bạn có thể nghe thấy những biến thể hoặc cách diễn đạt thay thế khi so sánh, dù các từ cơ bản như 'más', 'menos' và 'peor' đều được hiểu rộng rãi. Hãy chú ý đến cách nói thông tục ở địa phương!