Chuyển đến nội dung
InkLingo

Tình bạn trong tiếng Tây Ban Nha

Danh sách từ vựng này xoay quanh tình bạn trong tiếng Tây Ban Nha! Bạn sẽ tìm thấy các từ chỉ bạn bè, khái niệm tình bạn và cách miêu tả những tương tác thân thiện. Học những từ này rất hữu ích vì tình bạn là trải nghiệm chung của con người, và biết cách nói về tình bạn bằng tiếng Tây Ban Nha có thể giúp bạn xây dựng mối quan hệ sâu sắc hơn với người bản ngữ. Điều thú vị là tiếng Tây Ban Nha thường dùng dạng nhỏ như 'amiguito' để thể hiện sự trìu mến, cách dùng ít phổ biến hơn trong các bản dịch trực tiếp sang tiếng Anh.

18 từ
A1·6A2·6B1·6

Tra cứu nhanh

Tiếng Tây Ban NhaBản dịchVí dụTrình độ
abrazar
ômQuiero abrazar a mi hermano.A1
abrazo
ôm¡Qué alegría verte! Dame un fuerte abrazo.A1
amigo
bạn bèJuan es mi mejor amigo.A1
amiguito
người bạn nhỏMi hijo invitó a su amiguito de la escuela a la fiesta.A1
amistad
tình bạnValoro mucho nuestra amistad.A1
colega
đồng nghiệpMi colega de departamento me ayudó a terminar el informe.A2
compañero
bạn cùng lớpMi compañero de clase me ayuda con la tarea.A1
compañía
công tyGracias por tu compañía, me siento mucho mejor.A2
intimidad
sự riêng tưEs importante respetar la intimidad de las personas.B1
parche
miếng váLe puse un parche a mi pantalón favorito.A2
relación
mối quan hệNo veo la relación entre las dos cosas.A2
ruptura
sự chia taySu ruptura después de cinco años fue muy dolorosa.B1

A1 — Sơ cấp (6 từ)

abrazar
abrazar

ôm

“Quiero abrazar a mi hermano.”

abrazo
abrazo

ôm

“¡Qué alegría verte! Dame un fuerte abrazo.”

amigo
amigo

bạn bè

“Juan es mi mejor amigo.”

amiguito
amiguito

người bạn nhỏ

“Mi hijo invitó a su amiguito de la escuela a la fiesta.”

amistad
amistad

tình bạn

“Valoro mucho nuestra amistad.”

compañero
compañero

bạn cùng lớp

“Mi compañero de clase me ayuda con la tarea.”

A2 — Sơ cấp nâng cao (6 từ)

colega
colega

đồng nghiệp

“Mi colega de departamento me ayudó a terminar el informe.”

compañía
compañía

công ty

“Gracias por tu compañía, me siento mucho mejor.”

parche
parche

miếng vá

“Le puse un parche a mi pantalón favorito.”

relación
relación

mối quan hệ

“No veo la relación entre las dos cosas.”

amistoso
amistoso

thân thiện

“Juan es un chico muy amistoso y siempre sonríe.”

pandilla
pandilla

nhóm bạn bè

“Mi pandilla y yo vamos al cine todos los viernes.”

B1 — Trung cấp (6 từ)

intimidad
intimidad

sự riêng tư

“Es importante respetar la intimidad de las personas.”

ruptura
ruptura

sự chia tay

“Su ruptura después de cinco años fue muy dolorosa.”

camarada
camarada

đồng chí

“Mi camarada de la universidad me ayudó a estudiar para el examen.”

compadre
compadre

cha đỡ đầu

“Mi compadre Juan viene a la fiesta de mi hijo.”

complicidad
complicidad

sự thấu hiểu lẫn nhau

“Hay mucha complicidad entre los dos hermanos.”

hermandad
hermandad

tình huynh đệ

“La hermandad entre los bomberos es muy fuerte después de un incendio.”

Mẹo ngữ pháp

Sự hòa hợp về giống và số

Phần lớn danh từ và tính từ tiếng Tây Ban Nha thay đổi để hòa hợp với giống (đực/cái) và số (ít/nhiều) của danh từ mà chúng nói đến. Với từ 'bạn', 'amigo' (giống đực, số ít) trở thành 'amiga' (giống cái, số ít), 'amigos' (giống đực, số nhiều) và 'amigas' (giống cái, số nhiều). Các tính từ như 'amistoso' cũng theo quy tắc tương tự: 'un saludo amistoso' (một lời chào thân thiện) và 'palabras amistosas' (những lời nói thân thiện).

Dạng nhỏ thể hiện sự trìu mến

Tiếng Tây Ban Nha thường dùng dạng nhỏ (thêm -ito/-ita) để thể hiện sự trìu mến hoặc thân thương, đặc biệt khi nói về bạn bè và gia đình. 'Amiguito' hoặc 'amiguita' có nghĩa là 'người bạn nhỏ', nhưng thường được dùng giống như 'bạn' để truyền tải sự ấm áp. Đây là một khác biệt tinh tế so với tiếng Anh, nơi 'little friend' đôi khi có thể nghe như lời hạ thấp người khác.

Chọn từ thích hợp

Dù 'amigo/a' là từ thông dụng nhất để nói 'bạn', 'compañero/a' thường hàm ý cùng tham gia một hoạt động hoặc ở chung một không gian, chẳng hạn bạn học ('compañero de clase') hoặc đồng nghiệp ('compañero de trabajo'). 'Colega' trang trọng hơn, thường chỉ đồng nghiệp chuyên môn.

Lỗi thường gặp

Hòa hợp sai giống

Lỗi: “Mi amiga es muy simpático.”

Cách sửa: Mi amiga es muy simpática. — Tính từ 'simpático' phải hòa hợp về giống với danh từ giống cái 'amiga', vì vậy chuyển thành 'simpática'.

Dùng 'Colega' quá nhiều

Lỗi: “Juan es mi colega y vamos a la playa.”

Cách sửa: Juan es mi amigo y vamos a la playa. — 'Colega' thường chỉ đồng nghiệp. Với người bạn đi biển cùng, 'amigo' là từ thích hợp.

Tạo dạng số nhiều cho 'Amistad'

Lỗi: “Tenemos muchas amistads.”

Cách sửa: Tenemos mucha amistad. — Danh từ trừu tượng 'amistad' (tình bạn) thường được dùng ở dạng số ít. Bạn có thể có 'mucha amistad' (nhiều tình bạn) hoặc nói về 'varias amistades' (một số mối quan hệ bạn bè) nếu muốn chỉ các kiểu hoặc trường hợp khác nhau, nhưng 'muchas amistads' nhìn chung là sai.

Ghi chú văn hóa

Tình bạn sâu sắc

Trong nhiều nền văn hóa nói tiếng Tây Ban Nha, khái niệm 'bạn bè' có thể ăn sâu hơn so với một số nền văn hóa nói tiếng Anh. Người ta thường phân biệt rõ giữa người quen ('conocido') và bạn thân thực sự ('amigo'); từ sau hàm ý mức độ tin cậy và lòng trung thành cao hơn.

Compadrazgo

Từ 'compadre' (và 'comadre') không chỉ nói về tình bạn. Từ này chỉ mối quan hệ giữa cha mẹ của một đứa trẻ và cha mẹ đỡ đầu của em. Mối quan hệ này tạo nên sự gắn bó rất bền chặt, gần như quan hệ gia đình, và được coi trọng.

Từ vựng liên quan