Chuyển đến nội dung
InkLingo

Toán học & khoa học bằng tiếng Tây Ban Nha

Khám phá thế giới toán học và khoa học hấp dẫn bằng tiếng Tây Ban Nha! Bộ từ vựng này sẽ giúp bạn thảo luận mọi thứ, từ vật lý lượng tử và sinh học tế bào đến phép tính cơ bản và các nguyên lý khoa học. Hiểu những thuật ngữ này rất hữu ích, dù bạn đang du học, làm việc trong lĩnh vực STEM hay chỉ muốn theo dõi một phim tài liệu tiếng Tây Ban Nha về thiên văn học. Điều thú vị là nhiều thuật ngữ khoa học tương tự nhau giữa các ngôn ngữ nhờ nguồn gốc Latin và Hy Lạp, nhưng hãy chú ý đến sự hòa hợp về giống!

26 từ
A1·4A2·7B1·11B2·4

Tra cứu nhanh

Tiếng Tây Ban NhaBản dịchVí dụTrình độ
cálculo
phép tínhHice un cálculo rápido y creo que tenemos suficiente dinero.A2
ciencia
khoa họcLa ciencia nos ayuda a entender el universo.B1
científico
thuộc khoa họcNecesitamos evidencia científica antes de publicar los resultados.A2
conocimiento
kiến thứcEl conocimiento es poder.B1
estadística
thống kêLa estadística es una asignatura difícil en la universidad.B1
físico
thuộc về thể chấtEl ejercicio físico es importante para la salud.A1
fracción
phân sốUn cuarto es una fracción básica.A2
gráfico
biểu đồEste gráfico muestra el crecimiento de la empresa.A2
ingeniería
kỹ thuậtEstudió ingeniería civil para diseñar puentes.B1
laboratorio
phòng thí nghiệmEl científico pasó horas en el laboratorio analizando las muestras.A1
matemático
thuộc toán họcNecesito resolver un problema matemático muy difícil.A2
porcentaje
tỷ lệ phần trămUn gran porcentaje de los estudiantes vive cerca de la escuela.A2

A1 — Sơ cấp (4 từ)

físico
físico

thuộc về thể chất

“El ejercicio físico es importante para la salud.”

laboratorio
laboratorio

phòng thí nghiệm

“El científico pasó horas en el laboratorio analizando las muestras.”

suma
suma

tổng

“Necesito calcular la suma de todos estos gastos.”

sumar
sumar

thêm vào

“Los niños están aprendiendo a sumar en la escuela.”

A2 — Sơ cấp nâng cao (7 từ)

cálculo
cálculo

phép tính

“Hice un cálculo rápido y creo que tenemos suficiente dinero.”

científico
científico

thuộc khoa học

“Necesitamos evidencia científica antes de publicar los resultados.”

fracción
fracción

phân số

“Un cuarto es una fracción básica.”

gráfico
gráfico

biểu đồ

“Este gráfico muestra el crecimiento de la empresa.”

matemático
matemático

thuộc toán học

“Necesito resolver un problema matemático muy difícil.”

porcentaje
porcentaje

tỷ lệ phần trăm

“Un gran porcentaje de los estudiantes vive cerca de la escuela.”

químico
químico

thuộc hóa học

“Hubo una reacción química en el laboratorio.”

B1 — Trung cấp (11 từ)

ciencia
ciencia

khoa học

“La ciencia nos ayuda a entender el universo.”

conocimiento
conocimiento

kiến thức

“El conocimiento es poder.”

estadística
estadística

thống kê

“La estadística es una asignatura difícil en la universidad.”

ingeniería
ingeniería

kỹ thuật

“Estudió ingeniería civil para diseñar puentes.”

célula
célula

tế bào

“La célula es la unidad más pequeña de los seres vivos.”

coordenada
coordenada

phối hợp

“Introduce las coordenadas en el GPS para encontrar la casa.”

ecuación
ecuación

phương trình

“Necesito resolver esta ecuación para la clase de matemáticas.”

probabilidad
probabilidad

xác suất

“Hay una alta probabilidad de lluvia esta tarde.”

átomo
átomo

nguyên tử

“El hidrógeno es el átomo más simple del universo.”

coeficiente
coeficiente

hệ số

“Para resolver la ecuación, primero identifica el coeficiente de la X.”

densidad
densidad

mật độ

“La densidad del aceite es menor que la del agua.”

B2 — Trung cấp cao (4 từ)

radiación
radiación

phóng xạ

“La radiación solar calienta la Tierra.”

hipótesis
hipótesis

giả thuyết

“Tengo una hipótesis sobre por qué se perdió el gato.”

cuántico
cuántico

lượng tử

“La física cuántica estudia las partículas más pequeñas del universo.”

radiactivo
radiactivo

phóng xạ

“El uranio es un elemento muy radiactivo.”

Mẹo ngữ pháp

Sự hòa hợp giống của các thuật ngữ khoa học

Nhiều danh từ liên quan đến toán học và khoa học có giống rõ ràng. 'La ciencia' (khoa học) là danh từ giống cái, còn 'el cálculo' (phép tính) là giống đực. Hãy nhớ dùng mạo từ và tính từ phù hợp, chẳng hạn như 'la célula pequeña' (tế bào nhỏ) hoặc 'el coeficiente alto' (hệ số cao).

Dạng số nhiều trong toán học và khoa học

Cách tạo dạng số nhiều thường tuân theo quy tắc thông thường của tiếng Tây Ban Nha: thêm '-s' nếu từ kết thúc bằng nguyên âm ('célula' -> 'células') và '-es' nếu từ kết thúc bằng phụ âm ('científico' -> 'científicos'). Quy tắc này áp dụng cho cả những khái niệm như 'conocimiento' (kiến thức), trở thành 'conocimientos'.

Tính từ: vị trí rất quan trọng

Mặc dù tính từ thường đứng sau danh từ trong tiếng Tây Ban Nha, một số tính từ miêu tả trong lĩnh vực khoa học đôi khi có thể đứng trước danh từ để nhấn mạnh hoặc tạo nghĩa cụ thể; tuy nhiên, với người học, vị trí sau danh từ thường là lựa chọn an toàn hơn. Ví dụ, 'la física cuántica' (vật lý lượng tử) là cách dùng chuẩn.

Lỗi thường gặp

Vị trí của tính từ

Lỗi: “La científica importante explica el teorema.”

Cách sửa: La científica importante explica el teorema. — Mặc dù đôi khi 'importante' có thể đứng trước danh từ, với người học, cách chuẩn hơn và ít mơ hồ hơn là đặt tính từ miêu tả sau danh từ mà nó bổ nghĩa.

Thiếu sự hòa hợp về số nhiều

Lỗi: “Tengo muchos conocimiento sobre el tema.”

Cách sửa: Tengo muchos conocimientos sobre el tema. — 'Conocimiento' (kiến thức) thường được dùng ở dạng số nhiều 'conocimientos' khi nói đến một lượng kiến thức hoặc những thông tin cụ thể.

Sai giống

Lỗi: “Necesito el cálculo de la área.”

Cách sửa: Necesito el cálculo del área. — 'Área' (diện tích) là danh từ giống cái, nhưng bắt đầu bằng âm 'a' được nhấn trọng âm nên ở số ít phải dùng mạo từ giống đực 'el' để tránh phát âm khó ('el área', không phải 'la área'). Tuy nhiên, danh từ này vẫn giữ giống cái khi đi với tính từ: 'el área pequeña'.

Ghi chú văn hóa

Cội nguồn Latin kết nối các ngôn ngữ!

Bạn sẽ nhận thấy nhiều từ toán học và khoa học tiếng Tây Ban Nha có âm gần giống từ tương ứng trong tiếng Anh. Lý do là cả hai ngôn ngữ đều vay mượn nhiều từ tiếng Latin và Hy Lạp. Các thuật ngữ như 'átomo', 'molécula', 'ecuación' và 'teorema' rất dễ nhận ra, khiến bộ từ vựng này dễ tiếp cận hơn bạn tưởng.

Dùng từ chính xác

Trong bối cảnh học thuật và khoa học ở các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, sự chính xác rất quan trọng. Dùng đúng thuật ngữ, như 'densidad' cho mật độ hay 'velocidad' cho vận tốc, là điều thiết yếu để giao tiếp rõ ràng, phản ánh tầm quan trọng của độ chính xác trong chính khoa học.

Từ vựng liên quan