Nhiếp ảnh trong tiếng Tây Ban Nha
Nhiếp ảnh là cách tuyệt vời để lưu giữ kỷ niệm và thể hiện óc sáng tạo. Học những từ tiếng Tây Ban Nha này sẽ giúp bạn nói về niềm đam mê của mình, từ chính chiếc máy ảnh đến bức ảnh hoàn chỉnh. Điều thú vị là tiếng Tây Ban Nha thường dùng chung một gốc từ cho nhiều khái niệm liên quan, khiến ngôn ngữ này khá hiệu quả một khi bạn đã quen!
Tra cứu nhanh
| Tiếng Tây Ban Nha | Bản dịch | Ví dụ | Trình độ |
|---|---|---|---|
cámara | máy ảnh | Por favor, sonríe para la cámara. | A1 |
foto | ảnh | ¡Sonríe para la foto! | A1 |
fotografía | bức ảnh | Esta fotografía de la montaña es preciosa. | A1 |
fotógrafo | nhiếp ảnh gia | El fotógrafo tomó unas fotos increíbles de la boda. | A1 |
fotográfico | thuộc về nhiếp ảnh | Este es un estudio fotográfico muy profesional. | A2 |
fotografiar | chụp ảnh | Quiero fotografiar el amanecer mañana. | A2 |
A1 — Sơ cấp (4 từ)

máy ảnh
“Por favor, sonríe para la cámara.”

ảnh
“¡Sonríe para la foto!”

bức ảnh
“Esta fotografía de la montaña es preciosa.”

nhiếp ảnh gia
“El fotógrafo tomó unas fotos increíbles de la boda.”
A2 — Sơ cấp nâng cao (2 từ)

thuộc về nhiếp ảnh
“Este es un estudio fotográfico muy profesional.”

chụp ảnh
“Quiero fotografiar el amanecer mañana.”
Mẹo ngữ pháp
Sự hòa hợp về giống và số
Cũng như nhiều danh từ tiếng Tây Ban Nha, 'fotografía' (ảnh) là danh từ giống cái. Điều này có nghĩa là mạo từ và tính từ phải hòa hợp: 'la fotografía' (bức ảnh), 'una fotografía interesante' (một bức ảnh thú vị). Dạng số nhiều tuân theo các quy tắc thông thường: 'las fotografías' (những bức ảnh).
Gốc 'Foto-'
Nhiều thuật ngữ về nhiếp ảnh trong tiếng Tây Ban Nha bắt đầu bằng 'foto-'. Tiền tố này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và có nghĩa là 'ánh sáng'. Bạn sẽ thấy nó trong 'fotografía' (ảnh), 'fotógrafo' (nhiếp ảnh gia) và 'fotográfico' (thuộc về nhiếp ảnh), cho thấy các khái niệm này gắn kết với nhau như thế nào.
Chia động từ
Động từ 'fotografiar' (chụp ảnh) là một động từ -ar có quy tắc. Ví dụ, ở thì hiện tại, bạn chia động từ này như 'yo fotografío' (tôi chụp ảnh), 'tú fotografías' (bạn chụp ảnh) và 'él/ella fotografía' (anh ấy/cô ấy chụp ảnh).
Lỗi thường gặp
Dùng sai giống của mạo từ
Lỗi: “el fotografía”
Cách sửa: la fotografía — 'Fotografía' là danh từ giống cái trong tiếng Tây Ban Nha, vì vậy cần đi với mạo từ giống cái 'la' (cái) hoặc 'una' (một).
Vị trí của tính từ
Lỗi: “la fotográfica cámara”
Cách sửa: la cámara fotográfica — Trong tiếng Tây Ban Nha, các tính từ miêu tả như 'fotográfica' thường đứng *sau* danh từ mà chúng bổ nghĩa.
Chuyển 'Foto' sang số nhiều
Lỗi: “la foto es bonitas”
Cách sửa: la foto es bonita / las fotos son bonitas — Khi nói về một bức ảnh, hãy dùng tính từ số ít 'bonita'. Khi nói về nhiều bức ảnh, hãy dùng danh từ số nhiều 'fotos' và tính từ số nhiều 'bonitas'.
Ghi chú văn hóa
Ảnh chụp đời thường
Ở nhiều quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, mọi người rất thích chụp ảnh cuộc sống thường ngày, đồ ăn và những buổi tụ họp gia đình. Chia sẻ ảnh trên mạng xã hội vô cùng phổ biến, vì vậy biết những thuật ngữ này có thể giúp bạn kết nối với người dân địa phương trên mạng hoặc khi đi du lịch.