Chuyển đến nội dung
InkLingo

Từ vựng về thiết bị gia dụng

Học từ vựng tiếng Tây Ban Nha thiết yếu cho Từ vựng về thiết bị gia dụng. Duyệt qua các thẻ ghi nhớ trực quan của chúng tôi và kiểm tra kiến thức của bạn với bài kiểm tra tương tác.

Thẻ ghi nhớ trực quan

la nevera
la neveratủ lạnh
el microondas
el microondaslò vi sóng
la lavadora
la lavadoramáy giặt
el horno
el hornolò nướng
la tostadora
la tostadoramáy nướng bánh mì
la aspiradora
la aspiradoramáy hút bụi
el televisor
el televisortivi
el secador de pelo
el secador de pelomáy sấy tóc
la plancha
la planchabàn là
la cafetera
la cafeteramáy pha cà phê

Làm chủ vốn từ vựng này

Thêm các từ này vào bộ ôn tập cá nhân của bạn với Hệ thống Lặp lại Ngắt quãng (SRS) thông minh của chúng tôi và không bao giờ quên chúng nữa. Tải xuống ứng dụng Inklingo để bắt đầu.