Chuyển đến nội dung
InkLingo

Thành ngữ và câu nói

Học từ vựng tiếng Tây Ban Nha thiết yếu cho Thành ngữ và câu nói. Duyệt qua các thẻ ghi nhớ trực quan của chúng tôi và kiểm tra kiến thức của bạn với bài kiểm tra tương tác.

Thẻ ghi nhớ trực quan

Echar una mano
Echar una manoGiúp một tay
No tener pelos en la lengua
No tener pelos en la lenguaThẳng thắn
Estar en las nubes
Estar en las nubesMơ mộng
Costar un ojo de la cara
Costar un ojo de la caraĐắt cắt cổ
Tomar el pelo
Tomar el peloTrêu chọc ai
Ser pan comido
Ser pan comidoDễ như ăn bánh
Ponerse las pilas
Ponerse las pilasChấn chỉnh bản thân
Estar hasta las narices
Estar hasta las naricesChán ngấy
Dar en el clavo
Dar en el clavoNói trúng phóc
Ahogarse en un vaso de agua
Ahogarse en un vaso de aguaChuyện bé xé ra to

Làm chủ vốn từ vựng này

Thêm các từ này vào bộ ôn tập cá nhân của bạn với Hệ thống Lặp lại Ngắt quãng (SRS) thông minh của chúng tôi và không bao giờ quên chúng nữa. Tải xuống ứng dụng Inklingo để bắt đầu.